LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

joe - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

joe Ý nghĩa của Từ

  • một cái tên nam phổ biến
  • một thuật ngữ không chính thức cho một chàng trai
  • cà phê
Illustration for this word

joe Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

joe Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒəʊ/
Mỹ /dʒoʊ/
Tiết
joe

joe Từ nguyên của Từ

Joe bắt nguồn từ 'Giuse', với 'Joe' là dạng ngắn gọn. Tên Giuse có nguồn gốc từ tiếng Hebrew, có nghĩa là 'Ngài sẽ thêm vào'. Hãy hình dung một người đàn ông hạnh phúc đang vui vẻ thêm vào cộng đồng, tượng trưng cho tình bạn và sự ấm áp.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'joe'?

A.A type of fruit
B.A common name for a person
C.An action of running
D.A type of vehicle
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'joe' correctly?

A.My favorite flavor of ice cream is joe.
B.She loves to joe in the morning.
C.I met joe at the park yesterday.
D.The car drove by joe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'joe'?

A.John
B.Banana
C.Chair
D.Run
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'joe'?

A.Jane
B.Car
C.Happy
D.Book
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'joe'?

A.They decided to paint their house.
B.She went to the store to buy milk.
C.A person named joe is helping at the community center.
D.He likes to run every morning.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ