LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

joint - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

joint Ý nghĩa của Từ

  • một cách chung
  • cùng nhau
  • hợp tác với người khác
Illustration for this word

joint Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

joint Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /dʒɔɪnt/
Mỹ /dʒɔɪnt/
Tiết
joint

joint Từ nguyên của Từ

Jointly: từ 'joint' (kết nối) + '-ly' (hậu tố trạng từ). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'junctus' → Pháp cổ 'joi' → Tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng hai bàn tay nắm chặt với nhau để tượng trưng cho sự hợp tác.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nắm lấy quai hộp cùng một đồng đội và chúng tôi đẩy, rồi kéo, di chuyển nó theo nhịp điệu chung. Chúng tôi điều chỉnh cách nắm và đổi tư thế để giữ thăng bằng. Trong nỗ lực chung này, sức lực dần trở nên ổn định và sự tập trung xuất hiện. Cảm giác cùng nhau di chuyển lan sang các công việc hàng ngày khi làm việc với người khác.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Trong tiếng Anh, jointly diễn đạt bằng 'cùng nhau', 'liên kết' hoặc 'hợp tác'. joint là tính từ hoặc danh từ, không phải trạng từ; trạng từ là jointly. Người học thường nhầm joint với nghĩa liên kết/xương khớp, hoặc dùng jointly sai vị trí trong câu. Hãy hình dung nhóm người đưa tay gắn kết để hoàn thành nhiệm vụ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Trạng từ là jointly. Dùng sau động từ: làm việc cùng nhau (jointly), hợp tác liên kết.
  • Không dùng 'in joint'.
  • Joint là tính từ/ danh từ; trạng từ là jointly.
  • Dùng cụm với với hoặc trong 'nỗ lực chung'.
  • Hình dung việc nỗ lực chung để ghi nhớ.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • jointly nghĩa là hành động cùng nhau với người khác; không phải là làm một mình.
  • thường learners hay nhầm joint với nghĩa khớp/xương hoặc liên kết theo nghĩa khác.
  • không dùng 'in joint'; thay bằng 'jointly' hoặc 'cùng với'.
  • nhấn mạnh hợp tác ở mức độ trang trọng; dùng trong bối cảnh làm việc nhóm.
  • cụm thông dụng: làm việc cùng nhau, hợp tác cùng nhau.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, jointly có sắc thái trang trọng; thông dụng là cùng nhau hoặc hợp tác. Tránh dùng từ đồng nghĩa với joint một cách máy móc.

Mẹo Học

  • Luyện tập trong các tình huống hợp tác thực tế.
  • So sánh jointly và together để cảm nhận sắc thái.
  • Dùng với động từ như làm việc, vận hành.
  • Tránh dùng 'in joint' trong hầu hết trường hợp.
  • Hình tượng hai bàn tay nắm nhau để nhớ ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'joint' mean?

A.Sharp edge
B.Connection point
C.Soft texture
D.Round shape
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'joint' used correctly?

A.The joint of the table is broken.
B.He hurt his joint while playing soccer.
C.She bought a joint of beef for dinner.
D.I like to eat joints for breakfast.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'joint'?

A.Unite
B.Link
C.Divide
D.Separate
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'joint'?

A.Group
B.Together
C.Single
D.Merge
Bước 5: Thành thạo

In what situation would you refer to a 'joint'?

A.Joints in a building structure
B.Flowers in a garden
C.Types of pets
D.Colors in a painting

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Opening a Savings Account for a Child

Banking Basics

2026.02.01 · 1:25 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ