journalist - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: journal = 'hàng ngày' (từ Latin 'diurnalis'); hậu tố: -ist = 'người hành nghề'. Nguồn gốc lịch sử: Latin → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một người đang đọc báo hàng ngày tại một quán café, ghi chép thông tin như một người quan sát khéo léo, háo hức chia sẻ những câu chuyện trong ngày.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi cúi người về phía bàn, điều chỉnh ghế sao cho thoải mái và đặt sổ tay trong tầm với. Là một nhà báo, tôi đẩy qua đống ghi chú lộn xộn, tìm ra một đầu mối và chuyển hẳn sự chú ý sang câu chuyện. Không gian văn phòng rung lên, tôi cảm nhận lực ở vai và nhịp thở khi quyết định sẽ viết gì và hỏi ai. Cuối cùng, hành động đưa tin như một bản đồ dẫn đường cho những gì đã xảy ra và tại sao nó quan trọng.
Một nhà báo là một chuyên gia thu thập, viết và phát tin cho các báo in, tạp chí, đài phát thanh, truyền hình hoặc các kênh trực tuyến. Họ điều tra sự kiện, xác minh thông tin, phỏng vấn nguồn tin và trình bày thông tin một cách rõ ràng, công bằng với công chúng. Nhà báo có thể chuyên về các lĩnh vực như chính trị, tội phạm, kinh tế hoặc văn hóa, và thường làm việc dưới thời hạn nghiêm ngặt đồng thời tuân thủ chuẩn đạo đức về độ chính xác và công bằng. Thuật ngữ này bao gồm cả phóng viên hiện trường và phóng viên điều tra sâu. Trong dùng hàng ngày, journalist được hiểu là người truyền tin tức đến công chúng.
Học viên tiếng Việt thường nhầm lẫn nhà báo với báo chí. Nhà báo là người, báo chí là ngành nghề.
What is the meaning of the word 'journalist'?
Which sentence uses the word 'journalist' correctly?
Which word is most similar to 'journalist'?
What is the opposite of the word 'journalist'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a journalist?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật