LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

journey - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

journey Ý nghĩa của Từ

  • chuyến đi từ nơi này đến nơi khác
  • quá trình thay đổi và phát triển cá nhân
  • một cuộc phiêu lưu
Illustration for this word

journey Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

journey Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɜːni/
Mỹ /ˈdʒɜrni/
Tiết
journey

journey Từ nguyên của Từ

Jour- có nguồn gốc từ 'jour' (ngày trong tiếng Pháp cổ), trong khi -ney có nguồn gốc từ 'nee', có nghĩa là 'làm'. Hành trình này do đó phản ánh sự trôi chảy của thời gian và trải nghiệm trong quá trình du lịch trong một ngày; hãy tưởng tượng việc đóng gói đồ đạc vào buổi sáng và trở về vào lúc hoàng hôn, đánh dấu cả khoảng cách đã đi và sự thay đổi đã trải qua.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi buộc dây giày và đẩy bước, move từ nơi này sang nơi kia. Đường phố đổi thay dưới chân tôi, tôi quay người chút, điều chỉnh nhịp bước. Nỗ lực nhỏ nhưng thật, tôi giữ chặt ý chí khi cảnh vật lướt qua. Dần dần, chuỗi hành động này trở thành một hành trình trong lòng, dẫn đường cho tôi khi đối mặt với lựa chọn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Journey là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: nó có thể chỉ một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác; một quá trình thay đổi và phát triển bản thân; hoặc một thử thách đầy phiêu lưu. Danh từ dễ nhấn mạnh sự dài lâu, trải nghiệm của hành trình, như a long journey hoặc a spiritual journey. Động từ journey ít dùng trong giao tiếp hàng ngày và hay xuất hiện ở văn học hoặc cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, như to journey through life. Người học cần phân biệt journey với travel hoặc trip: journey nhấn mạnh quá trình và sự thay đổi chứ không chỉ khoảng cách.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Journey có nghĩa là chuyến đi hoặc quá trình thay đổi. 2) Phân biệt journey với travel hoặc trip vì chúng khác nhau ở mức độ ý nghĩa. 3) Dùng journey through life như một phép ẩn dụ. 4) Các collocation phổ biến: long journey, spiritual journey, embark on a journey. 5) Động từ journey ít dùng trong giao tiếp hàng ngày, thường xuất hiện trong văn học. 6) Khi nói về hành trình, dùng on a journey hoặc bắt đầu một journey.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Journey luôn có nghĩa là một hành trình dài
  • Journey và travel có thể hoán đổi ở mọi ngữ cảnh
  • Journey không thể dùng cho chuyến đi ngắn
  • Journey chỉ là phép ẩn dụ, không phải chuyến đi thực tế
  • Động từ journey rất phổ biến trong cuộc nói hằng ngày

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường hiểu journey theo hai nghĩa: hành trình và sự trưởng thành. Khi dùng đúng ngữ cảnh, tránh nhầm với chuyến đi thông thường; chú ý đến nghĩa ẩn dụ khi nói life journey.

Mẹo Học

  • Luyện tập ba nghĩa: chuyến đi, hành trình phát triển, và sự thử thách phiêu lưu.
  • Nhớ các collocation phổ biến như long journey, spiritual journey, embark on a journey.
  • Phân biệt danh từ journey và động từ journey; trong giao tiếp hàng ngày thường gặp danh từ nhiều hơn.
  • Sử dụng journey through life như một ẩn dụ trong câu.
  • So sánh journey với travel và trip trong bài tập ngắn.
  • Học các cụm từ cố định như on a journey.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'journey' mean?

A.A type of food
B.A small gathering of friends
C.A new invention
D.A long trip or voyage
Bước 2: Cách sử dụng

In which of the following sentences is 'journey' used correctly?

A.I had a journey to the store to buy groceries.
B.Let's go on a journey to the park for a picnic.
C.Journey me your phone number, please.
D.The journey of the new recipe was exciting.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is similar to 'journey'?

A.Adventure
B.Sleeping
C.Station
D.Busy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'journey'?

A.Open
B.Stay
C.Arrive
D.Holiday
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life 'journey' you have been on?

A.Reading a book
B.Texting a friend
C.Watching a movie
D.Moving to a new city for a job

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Asking About a Bus Delay at the City Station

Public Transport

2026.03.11 · 0:58 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
How Ads Shape Consumer Journeys

Advertising & Consumerism

2026.01.14 · 1:18 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Pilot Urban Renewal in the City Centre

Urban Development

2025.12.18 · 1:13 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ