journey - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Jour- có nguồn gốc từ 'jour' (ngày trong tiếng Pháp cổ), trong khi -ney có nguồn gốc từ 'nee', có nghĩa là 'làm'. Hành trình này do đó phản ánh sự trôi chảy của thời gian và trải nghiệm trong quá trình du lịch trong một ngày; hãy tưởng tượng việc đóng gói đồ đạc vào buổi sáng và trở về vào lúc hoàng hôn, đánh dấu cả khoảng cách đã đi và sự thay đổi đã trải qua.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi buộc dây giày và đẩy bước, move từ nơi này sang nơi kia. Đường phố đổi thay dưới chân tôi, tôi quay người chút, điều chỉnh nhịp bước. Nỗ lực nhỏ nhưng thật, tôi giữ chặt ý chí khi cảnh vật lướt qua. Dần dần, chuỗi hành động này trở thành một hành trình trong lòng, dẫn đường cho tôi khi đối mặt với lựa chọn.
Journey là một từ tiếng Anh có nhiều nghĩa: nó có thể chỉ một chuyến đi từ nơi này đến nơi khác; một quá trình thay đổi và phát triển bản thân; hoặc một thử thách đầy phiêu lưu. Danh từ dễ nhấn mạnh sự dài lâu, trải nghiệm của hành trình, như a long journey hoặc a spiritual journey. Động từ journey ít dùng trong giao tiếp hàng ngày và hay xuất hiện ở văn học hoặc cách diễn đạt mang tính ẩn dụ, như to journey through life. Người học cần phân biệt journey với travel hoặc trip: journey nhấn mạnh quá trình và sự thay đổi chứ không chỉ khoảng cách.
Người Việt thường hiểu journey theo hai nghĩa: hành trình và sự trưởng thành. Khi dùng đúng ngữ cảnh, tránh nhầm với chuyến đi thông thường; chú ý đến nghĩa ẩn dụ khi nói life journey.
What does the word 'journey' mean?
In which of the following sentences is 'journey' used correctly?
Which of the following words is similar to 'journey'?
What is the opposite of 'journey'?
Can you give an example of a real-life 'journey' you have been on?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật