LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

judo - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

judo Ý nghĩa của Từ

  • một môn võ thuật Nhật Bản hiện đại
  • một môn thể thao tập trung vào ném và vật
  • một phương pháp tự vệ
Illustration for this word

judo Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

judo Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒuːdəʊ/
Mỹ /ˈdʒuˌdoʊ/
Tiết
judo

judo Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'ju' (sự mềm mại) + 'do' (đường). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Nhật -> được đưa vào phương Tây vào cuối thế kỷ 19. Hình ảnh ghi nhớ: hình dung một làn gió nhẹ dẫn dắt những chuyển động duyên dáng của một vũ công, tượng trưng cho sự linh hoạt của các kỹ thuật judo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'judo'?

A.A traditional form of dance
B.An Olympic swimming style
C.A modern martial art focusing on throws and grappling
D.A type of musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the sentence that uses 'judo' correctly.

A.They were making judo preparations for the school play.
B.He played judo at the local arcade yesterday.
C.She enjoys reading about judo techniques in her spare time.
D.The chef decided to judo a new recipe.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'judo'?

A.Soccer
B.Ballet
C.Karate
D.Piano
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'judo'?

A.Surrender
B.Ballet
C.Submission wrestling
D.Boxing
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario that involves a martial art?

A.He had to defend himself using the skills he learned from his martial art training.
B.At the competition, the students performed various techniques from their favorite sport.
C.She attended a concert where famous musicians played live.
D.His favorite past time is painting landscapes.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Buying a gi in a sports store

Shopping in Store

2025.10.17 · 0:27 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ