LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

junction - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

junction Ý nghĩa của Từ

  • nơi hai hoặc nhiều con đường gặp nhau
  • mối liên kết hoặc kết nối giữa các sự vật
  • điểm kết hợp hoặc giao nhau
Illustration for this word

junction Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

junction Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒʌŋkʃən/
Mỹ /ˈdʒʌŋkʃən/
Tiết
junction

junction Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: junct (kết nối) + ion (hành động/trạng thái). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latin 'junctionem' → tiếng Pháp cổ 'juncion' → tiếng Anh trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một ngã tư nhộn nhịp nơi các con đường giao nhau, tượng trưng cho sự kết nối và đoàn kết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

junction là một danh từ mô tả chủ yếu một điểm nơi hai hoặc nhiều con đường gặp nhau, nhưng nó cũng có thể chỉ sự kết nối hoặc liên kết giữa các vật, ý tưởng hoặc hệ thống, cũng như một điểm liên kết hay giao nhau ở nghĩa rộng. Trong ngôn ngữ hàng ngày, từ này có thể chỉ một giao lộ thực sự, một điểm nối đường sắt, hoặc một liên kết logic nơi các luận cứ khác nhau gặp nhau. Nguồn gốc từ junct (nối) và ion (hoạt động/trạng thái), được cho là bắt nguồn từ tiếng Latin junctionem, qua Old French juncion đến Middle English. Hãy hình dung một ngã tư nhộn nhịp tượng trưng cho sự kết nối và đoàn kết.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Dùng junction cho cả giao lộ thực tế và liên kết trừu tượng.
  • Không nhầm với joint.
  • Lưu ý nguồn gốc từ junct + ion.
  • Thường gặp trong bối cảnh kỹ thuật hoặc hoạch định (mạng lưới đường, giao điểm đường sắt, liên kết logic).
  • Kết hợp với các tính từ như bận rộn, then chốt, hoặc tại điểm giao thoa văn hóa.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nhầm lẫn junction với joint hoặc hộp nối.
  • Giới hạn junction ở đường giao thông mà bỏ qua liên kết trừu tượng.
  • Gắn nhầm nghĩa giao nhau với sự gần gũi.
  • Dùng từ thay thế tương tự khi nói về ngữ cảnh kỹ thuật.
  • Phát âm sai khiến người nghe nhầm nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người học tiếng Việt, junction vừa chỉ giao lộ thực tế vừa chỉ liên kết trừu tượng. Sai lầm phổ biến là chỉ nghĩ đến giao lộ mà bỏ qua liên kết ý tưởng.

Mẹo Học

  • Luyện tập cả hai nghĩa thực tế và trừu tượng.
  • Ghi nhớ các collocations phổ biến: at the junction, junction box, junction of ideas.
  • Phân biệt junction và joint bằng động từ đi kèm.
  • Quan sát cách diễn đạt bản ngữ trong tin tức hoặc kế hoạch.
  • Dùng hình ảnh ngẫu nhiên của một ngã tư để ghi nhớ khái niệm liên kết.
  • Tạo flashcards cho ngữ cảnh đường xá và ngữ cảnh ý tưởng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'junction'?

A.A type of dance
B.A place where two or more things join
C.A kind of fruit
D.A brand of clothing
Bước 2: Cách sử dụng

How is 'junction' used in a sentence?

A.I found a cool junction in the book.
B.The dog jumped over the junction happily.
C.We met at the junction where two roads cross.
D.She painted a beautiful junction on the canvas.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'junction'?

A.intersection
B.solitude
C.universe
D.expanse
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'junction'?

A.divergence
B.connection
C.relation
D.union
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a junction might be important?

A.An intersection in a busy city helps to control traffic flow.
B.A club where friends gather every weekend.
C.The street converged into a large underpass where cars rushed by.
D.Families enjoy picnics in a quiet park.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Asking for Directions in Town

Asking for Directions

2026.02.19 · 0:36 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ