LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

junkyard - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

junkyard Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

junkyard Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒʌŋk.jɑːd/
Mỹ /ˈdʒʌŋk.jɑrd/
Tiết
junkyard

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'junkyard'?

A.A place to repair vehicles
B.A place to dispose of waste
C.A place to store valuable items
D.A place to buy groceries
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'junkyard' correctly?

A.The junkyard was filled with delicious food.
B.Let's go swimming in the junkyard.
C.I found a treasure map in the junkyard.
D.My cat loves to play in the junkyard.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'junkyard'?

A.Garbage dump
B.Beach
C.Library
D.Zoo
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'junkyard'?

A.Shopping mall
B.Recycling center
C.Playground
D.Art museum
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a 'junkyard'?

A.I found some valuable antiques at the junkyard.
B.I enjoy browsing through the books at the library.
C.I often donate old clothes to the recycling center.
D.I love to swim in the crystal clear waters at the beach.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ