LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

bicycle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

bicycle Ý nghĩa của Từ

  • một phương tiện hai bánh được điều khiển bằng cách đạp
  • một phương tiện giao thông hai bánh
  • đi xe đạp
Illustration for this word

bicycle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

bicycle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈbaɪ.sɪ.kl/
Mỹ /ˈbaɪ.sɪ.kəl/
Tiết
bicycle

bicycle Từ nguyên của Từ

bi- = hai, cycle = bánh xe; Latin → Pháp cổ → Tiếng Anh; Hãy tưởng tượng hai bánh xe đang xoay bên cạnh nhau khi bạn đạp xe trong một ngày nắng đẹp, cảm nhận làn gió.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em nắm tay lái và đẩy từ lề đường, đặt chân lên bàn đạp. Các bánh xe quay, con đường trôi qua dưới em như một đường thẳng cần đọc. Em điều chỉnh trọng tâm, nghiêng người một chút và quay nhẹ để giữ thăng bằng. Mỗi lần đạp em cảm nhận xe đạp đưa em đi, và em học cách thay đổi nhịp đi và giữ nhịp.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một chiếc xe đạp là phương tiện di chuyển do con người vận hành với hai bánh, được đạp để tiến về phía trước. Nó phổ biến cho đi lại hàng ngày, tập thể dục và giải trí ở thành phố lẫn nông thôn. Trong tiếng Anh, bicycle được dùng trong văn bản trang trọng; bike được dùng nhiều trong giao tiếp hàng ngày. Cụm từ ride a bicycle đúng ngữ pháp nhưng nghe trang trọng; go cycling thường tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh. Hiểu thiết kế hai bánh giúp thảo luận về giao thông, an toàn và lộ trình một cách rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng bicycle trong văn bản trang trọng; dùng bike trong giao tiếp hàng ngày.
  • - Nói ride a bike khi nói về việc đạp xe; tránh ride on a bicycle trừ khi nhấn mạnh cân bằng.
  • - Go cycling là một cách diễn đạt tự nhiên thay cho go for a bike ride.
  • - Nhớ hai bánh và bàn đạp; không nhầm với xe máy.
  • - Khi chỉ đường, dùng bike lane hoặc cycle path tùy vùng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • bike thường dùng trong giao tiếp hàng ngày; bicycle cho văn bản trang trọng.
  • cycle thường là động từ; không nên dùng cycle để chỉ xe đạp.
  • ride a bicycle đúng ngữ pháp, nhưng go cycling tự nhiên hơn trong nhiều ngữ cảnh.
  • bike đôi khi có nghĩa là xe máy; chú ý ngữ cảnh.
  • xe đạp bình thường không có động cơ; nói xe đạp điện khi cần.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nếu dùng bicycle ở mức formal, còn bike cho nói chuyện hàng ngày; có thể nhầm go cycling với go for a bike ride và tiền tố giới từ tùy vùng.

Mẹo Học

  • Luyện phát âm bicycle và bike.
  • Go cycling là cách diễn đạt tự nhiên thay go for a bike ride.
  • Sử dụng bicycle trong viết trang trọng; sử dụng bike trong nói chuyện hằng ngày.
  • Học các cụm từ phổ biến: bike lane, cycle path, hai bánh, bàn đạp.
  • Kết hợp từ an toàn: mũ bảo hiểm, đèn, chuông.
  • So sánh thói quen dùng từ theo khu vực (US/UK).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'bicycle'?

A.A piece of furniture
B.A type of flower
C.A type of fruit
D.A vehicle with two wheels
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'bicycle' used in a sentence?

A.He watered his bicycle in the garden.
B.She rode her bicycle to school.
C.They cooked a bicycle for dinner.
D.I read a book about bicycles.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a similar word to 'bicycle'?

A.Airplane
B.Boat
C.Motorcycle
D.Train
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'bicycle'?

A.Car
B.Bus
C.Scooter
D.Truck
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you find a 'bicycle'?

A.In a library
B.On a cycling trail
C.In a zoo
D.At a bakery

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Public Transport Talk

Public Transport

2025.09.30 · 0:22 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Local Constable and Community Safety

Opinion & Ideas

2026.03.28 · 1:12 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Emergency Call About Allergic Reaction at a Home

Emergency Services

2026.02.04 · 1:35 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Visit to a Cultural Festival

Culture & Festivals

2026.01.26 · 1:15 · B1 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ