LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kidnap - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kidnap Ý nghĩa của Từ

  • đưa ai đó đi một cách trái pháp luật bằng bạo lực hoặc lừa đảo
  • bắt giữ và giữ ai đó trái với ý muốn của họ
  • một tội phạm chính thức về bắt cóc.
Illustration for this word

kidnap Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kidnap Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈkɪdnæp/
Mỹ /ˈkɪdnæp/
Tiết
kidnap

kidnap Từ nguyên của Từ

kidnap: kid + nap; thuật ngữ này có nguồn gốc từ thực hành 'bắt cóc' trẻ em để tống tiền ở Anh thế kỷ 17, phản ánh lịch sử đen tối của việc bắt cóc trẻ em. Hãy tưởng tượng một bóng tối lén lút đưa một đứa trẻ đi khi đang ngủ trưa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi cảm thấy nhịp thở chậm lại và bàn tay tôi bắt đầu di chuyển trong cảnh trong đầu. Một nhân vật tiến gần, các động tác thay đổi hướng về một lựa chọn tối tăm, cơ thể cũng thay đổi. Tôi nghiến răng, cố gắng giữ sự kiểm soát khi áp lực tăng lên, như thể một kế hoạch đang hình thành. Sự căng thẳng chạy dọc theo cột sống và thấm vào giọng nói cùng động tác của tôi, và từ ngữ chầm chậm hiện lên trong đầu như nhãn hiệu cho một dục vọng nguy hiểm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Kidnap là động từ tiếng Anh có nghĩa là bắt cóc ai đó một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc lừa đảo, và danh từ tương ứng là kidnapping chỉ hành vi bắt cóc nói chung. Trong tiếng Việt, ta dùng bắt cóc hoặc bắt cóc có tổ chức. Các cụm từ liên quan gồm bắt cóc trẻ em, đòi tiền chuộc và án bắt cóc. Ngữ cảnh pháp lý thường dùng bắt cóc hoặc cưỡng đoạt tự do. Lưu ý sự khác biệt giữa abduct và kidnap: abduct mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong ngữ cảnh luật pháp. Ở Việt Nam, bắt cóc thường gắn với tội phạm nghiêm trọng và báo chí mô tả rõ ràng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng như động từ t transit với đối tượng trực tiếp.
  • - Không nhầm với bắt giữ hợp pháp bởi cơ quan chức năng.
  • - Danh từ là kidnapping.
  • - abduct có sắc thái trang trọng hoặc ngữ cảnh pháp lý khác.
  • - Có thể nhắm tới người lớn chứ không chỉ trẻ em.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Bắt cóc là hành vi bất hợp pháp thường kèm bạo lực hoặc lừa dối; không phải giam giữ hợp pháp.
  • Không phải là bắt giữ hoặc giam giữ hợp pháp bởi cơ quan chức năng.
  • Danh từ là bắt cóc hoặc kidnapping trong ngữ cảnh chuyên môn; thông thường dùng bắt cóc, rapto ít khi dùng từ này.
  • abduct có sắc thái trang trọng hơn và thường dùng trong ngữ cảnh pháp lý.
  • Có thể nhắm tới người lớn, không chỉ trẻ em.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm kidnapping với bắt cóc trong ngữ cảnh khác nhau; chú ý sự khác biệt giữa abduct và kidnap.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến với kidnapping (bắt cóc ai đó, bị bắt cóc, bắt cóc đòi tiền chuộc).
  • Phân biệt abduct và kidnapping về mức độ trang trọng và ngữ cảnh.
  • Nhớ rằng nạn nhân có thể là người lớn hoặc trẻ em.
  • Phân biệt kidnapping với việc bắt giữ hợp pháp của cơ quan chức năng.
  • Nghe và đọc cố gắng ở bối cảnh pháp lý và tin tức để hiểu ngữ cảnh.
  • Dùng kidnapping làm danh từ cho hành vi phạm tội.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'kidnap'?

A.To steal
B.To cook
C.To sleep
D.To sing
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'kidnap' used correctly?

A.I decided to kidnap early today.
B.They will kidnap us tonight.
C.He kidnapped a delicious pizza.
D.She kidnapped a book from the library.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'kidnap'?

A.Abduct
B.Release
C.Rescue
D.Protect
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite meaning of 'kidnap'?

A.Free
B.Protect
C.Defend
D.Microphone
Bước 5: Thành thạo

In what real-life situation would 'kidnap' be a serious issue?

A.Birthday party
B.School project
C.Vacation planning
D.Crime investigation

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Supermarket Safety

At the Supermarket

2026.04.09 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ