kidnap - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
kidnap: kid + nap; thuật ngữ này có nguồn gốc từ thực hành 'bắt cóc' trẻ em để tống tiền ở Anh thế kỷ 17, phản ánh lịch sử đen tối của việc bắt cóc trẻ em. Hãy tưởng tượng một bóng tối lén lút đưa một đứa trẻ đi khi đang ngủ trưa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên tôi cảm thấy nhịp thở chậm lại và bàn tay tôi bắt đầu di chuyển trong cảnh trong đầu. Một nhân vật tiến gần, các động tác thay đổi hướng về một lựa chọn tối tăm, cơ thể cũng thay đổi. Tôi nghiến răng, cố gắng giữ sự kiểm soát khi áp lực tăng lên, như thể một kế hoạch đang hình thành. Sự căng thẳng chạy dọc theo cột sống và thấm vào giọng nói cùng động tác của tôi, và từ ngữ chầm chậm hiện lên trong đầu như nhãn hiệu cho một dục vọng nguy hiểm.
Kidnap là động từ tiếng Anh có nghĩa là bắt cóc ai đó một cách bất hợp pháp bằng vũ lực hoặc lừa đảo, và danh từ tương ứng là kidnapping chỉ hành vi bắt cóc nói chung. Trong tiếng Việt, ta dùng bắt cóc hoặc bắt cóc có tổ chức. Các cụm từ liên quan gồm bắt cóc trẻ em, đòi tiền chuộc và án bắt cóc. Ngữ cảnh pháp lý thường dùng bắt cóc hoặc cưỡng đoạt tự do. Lưu ý sự khác biệt giữa abduct và kidnap: abduct mang sắc thái trang trọng hơn, thường xuất hiện trong ngữ cảnh luật pháp. Ở Việt Nam, bắt cóc thường gắn với tội phạm nghiêm trọng và báo chí mô tả rõ ràng.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm kidnapping với bắt cóc trong ngữ cảnh khác nhau; chú ý sự khác biệt giữa abduct và kidnap.
What is the meaning of the word 'kidnap'?
In which sentence is 'kidnap' used correctly?
Which word is a synonym of 'kidnap'?
What is the opposite meaning of 'kidnap'?
In what real-life situation would 'kidnap' be a serious issue?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật