LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

kings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

kings Ý nghĩa của Từ

  • người thống trị nam giới của một quốc gia độc lập
  • người hoặc vật được coi là tinh túy hoặc quan trọng nhất trong một lĩnh vực nhất định
  • một nhà vô địch hoặc nhà lãnh đạo trong một lĩnh vực cụ thể
Illustration for this word

kings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

kings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kɪŋ/
Mỹ /kɪŋ/
Tiết
king

kings Từ nguyên của Từ

Cổ ngữ Anh cyning (liên quan đến 'kin', nghĩa là gia đình), ám chỉ đến một người lãnh đạo nam và có liên quan lịch sử đến quyền lực gia đình. Hãy tưởng tượng một vị vua khôn ngoan ngồi trên một ngai vàng lớn, được bao quanh bởi những viên ngọc và biểu tượng của quyền lực, đảm bảo hòa bình và thịnh vượng cho thần dân của mình.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy cửa mạnh và bước vào căn phòng rộn ràng, sàn nhà như đang chuyển động dưới chân move. Tôi thẳng lưng và điều chỉnh nhịp bước, tiến về phía trung tâm và nghe nhịp của không gian. Ánh mắt mọi người đổ về tôi như thể tôi là vị vua của sân khấu nhỏ này, người dẫn nhịp và giữ nhịp cho khoảnh khắc. Tôi đặt mục tiêu, tiếp tục tiến lên và để cảm giác làm vua nở rộ ở đây và bây giờ.

Ngữ Cảnh Thực Tế

King trong tiếng Anh chỉ người cai trị nam giới của một quốc gia độc lập; trong tiếng Việt từ tương đương là 'vua' hoặc 'quân vương'. Vua không chỉ có quyền lực mà còn đại diện cho sự hợp pháp, sự đoàn kết và trách nhiệm bảo vệ nhân dân. Ở nhiều nền văn hóa, vua mang yếu tố tượng trưng và huyền thoại, và trong nói ẩn dụ, người ta gọi một người hay một cái gì đó là 'vua' của lĩnh vực nào đó. Học ngôn ngữ, cần phân biệt vua thật sự với vua siêu quyền lực hoặc vị vua trong truyện cổ tích; và chú ý cách dùng các cụm từ như 'king of' khi diễn đạt mức độ tuyệt đối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - King có thể mang nghĩa đen hay nghĩa bóng.
  • - Làm ơn viết hoa khi là chức danh kèm theo tên riêng.
  • - Phân biệt king với queen hay các danh hiệu hoàng gia khác.
  • - Ở nhiều nước hiện đại, vua có vai trò chủ yếu mang tính biểu tượng.
  • - Dùng metaphor một cách thận trọng và theo ngữ cảnh.
  • - Thực hành với ví dụ lịch sử để nắm sắc thái văn phong.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Vua được xem như một vị thần.
  • Ở các nước hiện đại, vua thường không có quyền lực chính trị thực tế.
  • Vua và hoàng đế không phải là hai từ có nghĩa tương đương.
  • king dùng cho người lãnh đạo khác trong nghĩa bóng.
  • Cụm từ như 'vua của mọi người' đôi khi quá phô trương.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Dành cho người Việt: king có nghĩa lịch sử và ẩn dụ phong phú; cần chú ý khác biệt so với từ vua trong tiếng Việt để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Học nghĩa cốt lõi: vị vua nam của một quốc gia độc lập.
  • Lưu ý cách dùng ẩn dụ: 'vua' của một lĩnh vực.
  • Phân biệt king với queen và prince.
  • Phân biệt bối cảnh lịch sử và vai trò hiện đại.
  • Luyện tập câu từ nghĩa đen và ẩn dụ.
  • Học cụm từ như kingly hay king of kings.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Cemetery and Museum

Asking for Directions

2026.01.12 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ