kings - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Cổ ngữ Anh cyning (liên quan đến 'kin', nghĩa là gia đình), ám chỉ đến một người lãnh đạo nam và có liên quan lịch sử đến quyền lực gia đình. Hãy tưởng tượng một vị vua khôn ngoan ngồi trên một ngai vàng lớn, được bao quanh bởi những viên ngọc và biểu tượng của quyền lực, đảm bảo hòa bình và thịnh vượng cho thần dân của mình.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đẩy cửa mạnh và bước vào căn phòng rộn ràng, sàn nhà như đang chuyển động dưới chân move. Tôi thẳng lưng và điều chỉnh nhịp bước, tiến về phía trung tâm và nghe nhịp của không gian. Ánh mắt mọi người đổ về tôi như thể tôi là vị vua của sân khấu nhỏ này, người dẫn nhịp và giữ nhịp cho khoảnh khắc. Tôi đặt mục tiêu, tiếp tục tiến lên và để cảm giác làm vua nở rộ ở đây và bây giờ.
King trong tiếng Anh chỉ người cai trị nam giới của một quốc gia độc lập; trong tiếng Việt từ tương đương là 'vua' hoặc 'quân vương'. Vua không chỉ có quyền lực mà còn đại diện cho sự hợp pháp, sự đoàn kết và trách nhiệm bảo vệ nhân dân. Ở nhiều nền văn hóa, vua mang yếu tố tượng trưng và huyền thoại, và trong nói ẩn dụ, người ta gọi một người hay một cái gì đó là 'vua' của lĩnh vực nào đó. Học ngôn ngữ, cần phân biệt vua thật sự với vua siêu quyền lực hoặc vị vua trong truyện cổ tích; và chú ý cách dùng các cụm từ như 'king of' khi diễn đạt mức độ tuyệt đối.
Dành cho người Việt: king có nghĩa lịch sử và ẩn dụ phong phú; cần chú ý khác biệt so với từ vua trong tiếng Việt để tránh nhầm lẫn.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật