LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

crown - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

crown Ý nghĩa của Từ

  • vương miện trang trí hình tròn mà một vị vua đội
  • phần trên cùng của một cái gì đó
  • giải thưởng hoặc phần thưởng tượng trưng cho chiến thắng
Illustration for this word

crown Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

crown Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /kraʊn/
Mỹ /kraʊn/
Tiết
crown

crown Từ nguyên của Từ

crown = crowne (từ tiếng Pháp cổ) + -n (hậu tố danh từ); Nó có nguồn gốc từ latinh 'corona', nghĩa là 'vòng hoa'. Hãy tưởng tượng một hình ảnh hoàng gia đặt chiếc vòng vàng lên đầu của mình, biểu tượng cho quyền lực và danh dự.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên, tôi nhấc một vòng kim loại tròn khỏi bàn và đặt lên đỉnh đầu, cảm nhận mép vòng chạm vào tóc. Bàn tay điều chỉnh nhẹ, quay đầu một chút để tìm góc cân bằng (turn). Trọng lượng đè lên đầu khiến tôi phải thở sâu và giữ tư thế vững chắc. Khi bước vào dịp lễ hay lúc thắng lợi đến, cảm giác ấy mở rộng và vương miện trở thành biểu tượng của khoảnh khắc ấy.

Ngữ Cảnh Thực Tế

crown là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ chỉ vòng cổ đại hoặc vương miện dành cho hoàng gia, cũng có thể dùng để chỉ phần trên của một vật (vương miện răng, đỉnh núi). Động từ crown có nghĩa là đội vương miện, tôn vinh hoặc đạt tới đỉnh cao của một quá trình (dự án được xem như thành công rực rỡ). Trong tiếng Anh hàng ngày, phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng để tránh nhầm lẫn với các cụm từ như crown jewel hay crown winner.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt ý nghĩa đen và nghĩa bóng của crown.
  • Học các collocations thông dụng (crown jewel, crown winner).
  • Dùng crown ở vị trí danh từ và động từ đúng khi nói về hoàng gia và chiến thắng.
  • Lưu ý sự khác biệt giữa vương miện và đỉnh cao của một quá trình.
  • Luyện phát âm: /kraʊn/.
  • Áp dụng trong ngữ cảnh thực tế (nhà vua, chiến thắng).

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Crown không chỉ là vương miện; nó còn mang nghĩa đỉnh điểm hoặc huy chương.
  • Những cụm từ crown jewel hay crown winner có ý nghĩa đặc thù.
  • Hiểu sai crown là 'điểm cao nhất' mọi thứ không đúng.
  • Không phải mọi lễ đăng quang đều dùng crown như nhau.
  • Crown và mão răng (đánh đồng) dễ gây nhầm lẫn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt nên phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của crown; đặc biệt chú ý các cụm từ cố định như crown jewel.

Mẹo Học

  • Soạn một từ điển nhanh các nghĩa của crown.
  • Viết câu cho từng nghĩa.
  • Học các cụm từ đi kèm như crown jewel.
  • Phân biệt danh từ và động từ khi viết.
  • Luyện phát âm /kraʊn/.
  • Dùng trong ngữ cảnh thật (quốc vương và chiến thắng).

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'crown'?

A.A headwear
B.A type of food
C.A tooth covering
D.An authority symbol
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'crown' used correctly?

A.She wore a crown on her head.
B.He ate a delicious crown for dinner.
C.The table was missing a crown leg.
D.The crown of the tree was green.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'crown'?

A.Belt
B.Shoe
C.Glove
D.Hat
Bước 4: Từ trái nghĩa

What would be the opposite of 'crown'?

A.Pond
B.Castle
C.Peasant
D.Puddle
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you commonly see a 'crown'?

A.At a swimming pool
B.At a car mechanic shop
C.At a wedding ceremony
D.At a library

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ