crown - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
crown = crowne (từ tiếng Pháp cổ) + -n (hậu tố danh từ); Nó có nguồn gốc từ latinh 'corona', nghĩa là 'vòng hoa'. Hãy tưởng tượng một hình ảnh hoàng gia đặt chiếc vòng vàng lên đầu của mình, biểu tượng cho quyền lực và danh dự.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐầu tiên, tôi nhấc một vòng kim loại tròn khỏi bàn và đặt lên đỉnh đầu, cảm nhận mép vòng chạm vào tóc. Bàn tay điều chỉnh nhẹ, quay đầu một chút để tìm góc cân bằng (turn). Trọng lượng đè lên đầu khiến tôi phải thở sâu và giữ tư thế vững chắc. Khi bước vào dịp lễ hay lúc thắng lợi đến, cảm giác ấy mở rộng và vương miện trở thành biểu tượng của khoảnh khắc ấy.
crown là một từ tiếng Anh có ba nghĩa chính. Danh từ chỉ vòng cổ đại hoặc vương miện dành cho hoàng gia, cũng có thể dùng để chỉ phần trên của một vật (vương miện răng, đỉnh núi). Động từ crown có nghĩa là đội vương miện, tôn vinh hoặc đạt tới đỉnh cao của một quá trình (dự án được xem như thành công rực rỡ). Trong tiếng Anh hàng ngày, phân biệt giữa nghĩa đen và nghĩa bóng để tránh nhầm lẫn với các cụm từ như crown jewel hay crown winner.
Người Việt nên phân biệt nghĩa đen và nghĩa bóng của crown; đặc biệt chú ý các cụm từ cố định như crown jewel.
What is the meaning of the word 'crown'?
In which sentence is the word 'crown' used correctly?
Which word is a synonym of 'crown'?
What would be the opposite of 'crown'?
In what real-life context would you commonly see a 'crown'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật