kites - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) Rễ từ: nghĩa cơ bản chỉ về một loài chim săn mồi; không có tiền tố hay hậu tố. (b) Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ cyte, xuất phát từ ngữ nguyên thủy thuộc ngữ tộc German; không có trung gian Latin/Pháp; nghĩa món đồ chơi mở rộng do ẩn dụ. (c) Hình ảnh nhớ: hình dung một đứa trẻ cầm dây kéo một con diều nhiều màu bay trên gió, trên trời quỹ đạo của một con diều thợ săn.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQKite có ba nghĩa phổ biến tiếng Anh. Thứ nhất, một món đồ chơi nhẹ gắn một sợi dây cho bay trong gió, thường thấy ở bãi biển hoặc lễ hội diều. Thứ hai, một loài chim săn mồi thuộc họ Accipitridae, như diều đỏ hay diều đen. Thứ ba, động từ kite mang ý nghĩa lách tiền bằng cách viết séc khi không đủ tiền, một hành vi lừa đảo tài chính dễ gặp trong tin tức. Học viên nên phân biệt fly a kite và to kite và các cụm từ liên quan.
Đối với người học tiếng Anh, kite có ba nghĩa: đồ chơi, chim ăn thịt và lừa đảo tài chính. Ngữ cảnh là yếu tố then chốt để phân biệt.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật