knave - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) 'knave' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'cnafa', nghĩa là 'cậu bé' hoặc 'người hầu'; (b) Xuất phát từ tiếng Anh cổ tới tiếng Bắc Âu cổ rồi đến tiếng Anh trung đại; (c) Hãy tưởng tượng một cậu bé trong một gia đình cổ đại, đang chơi trò đùa với người khác, hiện thân cho sự nghịch ngợm và không trung thực mà cuối cùng đã định nghĩa từ này.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQknave là một danh từ cổ điển chỉ người không thành thật, thường được dùng trong bối cảnh trung cổ hoặc văn học. Nó cũng có thể ám chỉ một người hầu nam hoặc một cậu bé lưu manh. So với từ ng modern như kẻ lừa đảo, knave mang sắc thái lịch sử và kịch tính, thường gặp ở các tác phẩm của Shakespeare và các văn bản cổ điển khác. Người học cần nắm được registre trang trọng và ngữ cảnh văn học để dùng đúng, tránh lạm dụng trong giao tiếp hàng ngày.
knave là một thuật ngữ lịch sử và văn học, không phải là lời lăng mạ phổ thông. Người học nên nhận diện ngữ cảnh trang trọng và bối cảnh lịch sử.
What does 'knave' mean?
Which sentence uses 'knave' correctly?
Which word is most similar to 'knave'?
What is the opposite of 'knave'?
Can you think of a scenario where someone is deceitful?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật