LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

knew - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

knew Ý nghĩa của Từ

  • biết về cái gì đó
  • có thông tin về cái gì đó
  • hiểu hoặc nhận thức
Illustration for this word

knew Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

knew Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /nəʊ/
Mỹ /noʊ/
Tiết
know

knew Từ nguyên của Từ

know = no- (cảm nhận) + -w (rễ) → tiếng Anh cổ 'cnāwan' (biết, nhận ra) → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một bóng đèn bật sáng trong tâm trí bạn khi tri thức xuất hiện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi chuyển ánh nhìn sang một chi tiết và cố đình suy nghĩ ở đó, như đặt một công cụ vào tay. Khi chi tiết sáng rõ, trong tôi có một thay đổi nhỏ và tôi thấy mình đã có được điều gì đó. Tôi điều chỉnh nhịp, bỏ qua tiếng ồn và giữ thông tin ở bên trong. Trong cuộc trò chuyện hay quyết định, cảm giác ấy xuất hiện và dẫn đường cho những gì tôi nói hoặc làm.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Know được dùng trong tiếng Anh để diễn tả biết, hiểu hoặc nắm được thông tin. Ví dụ I know the answer hoặc I know her. Know-how chỉ kỹ năng thực hành, know about ám chỉ đã nghe về một điều gì đó nhưng chưa hiểu sâu. Các dạng quá khứ là knew và quá khứ phân từ là known.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Tránh dùng dạng tiến triển với know; dùng biết/ biết được. 2) Phân biệt biết về (know about) vs biết (know) vs cách làm (know-how). 3) Biết người vs gặp người. 4) knew/known ở quá khứ. 5) Thành ngữ phổ biến: know-how, know about.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • nhầm lẫn giữa biết và hiểu
  • I knowed sai; quá khứ đúng là knew/known
  • know about không bằng biết rõ
  • không dùng thì tiếp diễn với know ở nghĩa thông báo
  • nhầm lẫn giữa biết ai và gặp ai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người học tiếng Việt về cách dùng know và lỗi thường gặp.

Mẹo Học

  • Know là động từ trạng thái, ít dùng ở thì hiện tại tiếp diễn.
  • Luyện tập với facts (I know the answer) và people (I know him).
  • knew và known là các dạng quá khứ/phân từ bất quy tắc.
  • Các cụm từ phổ biến: know-how, know about.
  • Phân biệt biết (biết về) vs hiểu (hiểu rõ).
  • Bắt đầu câu bằng Do you know…? để luyện hội thoại.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'knew' mean?

A.To be aware of something in the past
B.To understand something
C.To guess an answer
D.To ask for information
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'knew' in a sentence.

A.She knows the answer to the question.
B.They know each other well.
C.I knew her from before.
D.He knows how to play the piano.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following is a synonym of 'knew'?

A.forgot
B.understood
C.ignored
D.denied
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the antonym of 'knew'?

A.forgot
B.discovered
C.learned
D.remembered
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'knew'?

A.They had a meeting about the project yesterday.
B.I had heard the news before it was announced publicly.
C.Last week, she realized she had misjudged the situation.
D.He was surprised by the outcome of the game.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Directions to the Library

Asking for Directions

2026.04.25 · 0:35 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Morning Talk about the Day

Daily Greetings

2026.04.02 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Pharmacy Visit

At the Pharmacy

2026.02.23 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ