LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gain - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gain Ý nghĩa của Từ

  • thu được cái gì đó
  • tăng về số lượng hoặc giá trị
  • một lợi thế hoặc lợi ích
Illustration for this word

gain Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gain Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɡeɪn/
Mỹ /ɡeɪn/
Tiết
gain

gain Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Pháp cổ 'gaignier' (đạt được) nguồn gốc từ tiếng Latinh 'cānere' (chiến thắng). Hãy tưởng tượng một người nông dân thu được vụ mùa phong phú sau khi vất vả làm việc trên cánh đồng, tượng trưng cho nỗ lực mang lại sự phát triển.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi nắm lấy cán cửa và push, đẩy cửa bắt đầu move. Tôi quay cổ tay từ từ, khóa cửa lệch và không gian mở ra. Tôi cảm nhận sự nỗ lực, sự kiểm soát mà tôi giữ khi quyết định đẩy thêm bao nhiêu. Hành động nhỏ này giống như một lợi ích trong đời sống, một gain yên lặng xuất hiện khi ta hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Gain trong tiếng Anh mang hai ý nghĩa chính: đạt được điều gì đó nhờ nỗ lực và tăng lên về số lượng hoặc giá trị, đồng thời có nghĩa là lợi ích hay thu nhập. Người học thường gặp khó khi phân biệt với obtain hoặc win; động từ gain có thể đi kèm với experience, weight và các danh từ như financial gain. Trong tiếng Việt, ta thường nói 'đạt được', 'tăng lên' hoặc 'lợi ích' để diễn đạt 1) quá trình đạt được và 2) sự tăng lên; ngữ cảnh sẽ quyết định từ phù hợp.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng gain để mô tả sự tăng trưởng, cải thiện hoặc lợi ích đạt được thông qua nỗ lực.
  • Động từ: gain experience, gain weight.
  • Danh từ: a financial gain, lợi ích.
  • Các collocations phổ biến: gain ground, gain momentum, gain an edge.
  • Trong một số ngữ cảnh, phân biệt với obtain và win.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Gain không phải lúc nào cũng tương tự obtain; nó có nghĩa tăng lên qua nỗ lực hoặc lợi ích.
  • Obtain mang tính trung lập hơn; gain mang hàm ý nỗ lực hoặc lợi thế.
  • Lợi nhuận tài chính không phải là tiền mặt nhận được ngay, mà là lợi ích theo thời gian.
  • Cụm từ như gain ground hay gain momentum có sắc thái khác nhau tùy ngữ cảnh.
  • Trong một số trường hợp, dùng obtain hoặc đạt được sẽ tự nhiên hơn là dùng gain.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có xu hướng hiểu gain như đạt được, nhưng cần chú ý ngữ cảnh để phân biệt với obtain hoặc win.

Mẹo Học

  • Luyện tập gain ở dạng động từ và danh từ trong các ngữ cảnh khác nhau.
  • Học các collocation thông dụng (gain ground, gain momentum, gain an edge).
  • Phân biệt gain với obtain theo ngữ cảnh quá trình hay kết quả.
  • Chú ý sự khác biệt giữa sự tăng trưởng từ từ và chiến thắng tức thì.
  • Sử dụng ví dụ từ kinh doanh, thể thao và phát triển bản thân để đa dạng hóa.
  • So sánh từ đồng nghĩa để làm giàu sắc thái nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'gain'?

A.Lose
B.Laugh
C.Acquire
D.Cry
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'gain' correctly?

A.He will gain the lottery this week.
B.She tried to gain weight for the role.
C.I hope to gain a good grade on the test.
D.The cat wanted to gain outside
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'gain'?

A.Lose
B.Forget
C.Obtain
D.Sleep
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of the word 'gain'?

A.Steal
B.Reduce
C.Multiply
D.Defend
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario of 'gain'?

A.She started a new diet to get healthier.
B.The company expects to increase profits this year.
C.He purchased a new car to save money.
D.They celebrated their recent success at the company party.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Research Assistant Interview — Immunology Lab

Job Interview

2026.04.08 · 1:33 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ