LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lackadaisical - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lackadaisical Ý nghĩa của Từ

  • thiêu năng lượng và quyết tâm
  • lười biếng
  • không nỗ lực nhiều
Illustration for this word

lackadaisical Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lackadaisical Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˌlæk.əˈdeɪ.zɪ.kəl/
Mỹ /ˌlæk.əˈdeɪ.zɪ.kəl/
Tiết
lackadaisical

lackadaisical Từ nguyên của Từ

(lackadaisy = lười biếng) + (ical = thuộc về); Nguồn gốc: tiếng Anh Mỹ → thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một con mèo nằm dài trên bệ cửa sổ ngập nắng, duỗi người và ngáp dài không lo lắng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lackadaisical mô tả một người hoặc thái độ thể hiện ít nhiệt huyết, năng lượng hoặc quyết tâm. Nó mang sắc thái nhẹ nhàng hài hước hoặc chỉ trích, gợi ý ai đó nửa vời, cẩu thả hoặc không tập trung hoàn toàn vào một nhiệm vụ. Từ này nằm giữa lười biếng và nghiêm túc, thường ngụ ý một sự lựa chọn chứ không phải thiếu khả năng. Nó nói nhiều về tư duy hơn là năng lực và thường được dùng trong ngữ cảnh casual hoặc châm biếm. Nếu bạn mô tả công việc của một sinh viên là lackadaisical, bạn đang chỉ ra sự cẩu thả và thiếu sáng tạo, chứ không chỉ quên lãng tạm thời.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng thận trọng trong văn bản trang trọng; kết hợp với động từ như dường như, có vẻ. Tránh lạm dụng với người thường chăm chỉ. Không phải thuật ngữ y khoa hay nghĩa đen. Thường có sắc thái châm biếm hoặc phê phán. Trong ngữ cảnh nhẹ nhàng hơn, hãy dùng apathetic hoặc lethargic.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩa là quá lười biếng, không chỉ thiếu nhiệt huyết
  • Chỉ mô tả hoạt động công việc
  • Chỉ áp dụng cho người lớn
  • Có thể nhầm với vụng về hoặc thiếu SC
  • Không mô tả tâm trạng hay thái độ

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt, thiếu nhiệt huyết thường được cảm nhận như một sự nhận xét nhẹ mang tính phê bình. Học viên hãy tránh dùng với người đang bận rộn hoặc căng thẳng và phân biệt với thiếu năng lực thực sự.

Mẹo Học

  • Từ đồng nghĩa: vô cảm, thụ động, không quan tâm
  • Kết hợp với các động từ như dường như, có vẻ
  • Giọng điệu casual hoặc châm biếm
  • Tránh dùng ở ngữ cảnh trang trọng
  • Phân biệt với lười biếng hoặc cẩu thả

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'lackadaisical'?

A.Careless or lazy
B.Extremely focused
C.Full of energy
D.Quick and efficient
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lackadaisical' correctly?

A.He worked diligently on the project.
B.The manager was organizing the tasks efficiently.
C.The team was highly motivated to succeed.
D.She approached her work with a lackadaisical attitude.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'lackadaisical'?

A.Diligent
B.Industrious
C.Sluggish
D.Energetic
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'lackadaisical'?

A.Carefree
B.Focused
C.Meticulous
D.Vigorous
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'lackadaisical'?

A.During a competitive sports event
B.When procrastinating on important tasks
C.While studying for an important exam
D.While preparing a detailed presentation

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ