lacking - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: gốc cơ bản là lack có nghĩa thiếu hụt; hậu tố -ing tạo thành động từ ở thì hiện tại phân từ và tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ lac có nghĩa thiếu hụt, bắt nguồn từ Proto-Germanic *laik-; vào tiếng Anh hiện đại qua tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một căn bếp trống rỗng, mọi thứ đều thiếu thốn, và bảng hiệu ghi chữ lack.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLacking là dạng động từ hiện tại phân từ chỉ sự thiếu hụt hoặc thiếu sót của một thứ gì đó. Nó có thể nói về tiền bạc, tài nguyên hoặc phẩm chất như dũng khí, kỹ năng. Trong tiếng Anh, lacking thường đi kèm với giới từ in, như 'lacking in experience'. Khác với 'lack', 'lacking' nhấn mạnh trạng thái hiện tại của sự thiếu hụt chứ không phải hành động đã hoàn thành.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa 'lacking' và các từ như 'missing' hoặc bỏ sót giới từ sau 'lacking'.
What is the best definition of the word 'lacking'?
Which sentence uses the word 'lacking' correctly?
Which word is most similar in meaning to 'lacking'?
Which word is the opposite of 'lacking'?
Which prompt best practices using the idea of 'lacking' in a real-life context?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật