LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lacking - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lacking Ý nghĩa của Từ

  • thiếu, không có đủ
  • không có mặt; thiếu vắng
  • thiếu một phẩm chất; thiếu kỹ năng
Illustration for this word

lacking Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lacking Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlækɪŋ/
Mỹ /ˈlækɪŋ/
Tiết
lacking

lacking Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: gốc cơ bản là lack có nghĩa thiếu hụt; hậu tố -ing tạo thành động từ ở thì hiện tại phân từ và tính từ. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ lac có nghĩa thiếu hụt, bắt nguồn từ Proto-Germanic *laik-; vào tiếng Anh hiện đại qua tiếng Anh Trung cổ. Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một căn bếp trống rỗng, mọi thứ đều thiếu thốn, và bảng hiệu ghi chữ lack.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lacking là dạng động từ hiện tại phân từ chỉ sự thiếu hụt hoặc thiếu sót của một thứ gì đó. Nó có thể nói về tiền bạc, tài nguyên hoặc phẩm chất như dũng khí, kỹ năng. Trong tiếng Anh, lacking thường đi kèm với giới từ in, như 'lacking in experience'. Khác với 'lack', 'lacking' nhấn mạnh trạng thái hiện tại của sự thiếu hụt chứ không phải hành động đã hoàn thành.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng 'lacking' cho trạng thái thiếu hụt đang diễn ra, không chỉ thiếu một vật gì đó.
  • - Thường đi kèm với giới từ in: 'lacking in experience'.
  • - So sánh với 'lack' và chọn cách diễn đạt phù hợp với ngữ cảnh.
  • - Không dùng với động từ chỉ hành động đã hoàn tất; dùng cho trạng thái.
  • - Luyện tập với các tình huống có yếu tố thiếu hụt rõ ràng (kinh nghiệm, tài nguyên).
  • - Trau dồi vốn từ vựng về các loại thiếu hụt khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Người học nghĩ 'lacking' chỉ dùng khi con người vắng mặt.
  • 'Lacking' được hiểu đồng nghĩa với 'missing' mọi lúc.
  • Không phân biệt 'in' và 'of' khi dùng 'lacking in/of'.
  • 'Lacking' không thể mô tả một trạng thái đang diễn ra.
  • Không nhận ra nó là dạng phân từ, không phải động từ.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm lẫn giữa 'lacking' và các từ như 'missing' hoặc bỏ sót giới từ sau 'lacking'.

Mẹo Học

  • Học các collocation phổ biến: 'lacking in' + danh từ.
  • Phân biệt 'lacking' với 'lack' trong ngữ cảnh trang trọng.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế (nguồn lực, kinh nghiệm).
  • Dùng 'lacking' để mô tả trạng thái hiện tại, không phải hành động đã hoàn thành.
  • So sánh với 'missing' và chú ý giới từ sau 'lacking'.
  • Luyện tập trong các tình huống chuyên môn và học thuật.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the best definition of the word 'lacking'?

A.Acting in a secretive or sneaky way
B.Not having enough of something; missing
C.Giving extra praise or attention
D.Feeling extremely joyful or excited
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lacking' correctly?

A.She was lacking at the ceremony with a smile.
B.The report was criticized for lacking sufficient data.
C.The teacher asked the students to lacking their homework.
D.The manager replied that the meeting was lacking soon.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar in meaning to 'lacking'?

A.celebrate
B.abundant
C.deficient
D.announce
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is the opposite of 'lacking'?

A.deficient
B.abundant
C.scarce
D.insufficient
Bước 5: Thành thạo

Which prompt best practices using the idea of 'lacking' in a real-life context?

A.Can you describe a time when a team failed because it did not have enough clear goals?
B.Think of a product you bought that didn't meet expectations; what was missing?
C.My application is lacking clear examples of my experience, so I plan to revise it.
D.How would you handle a situation where there are too many resources and no problems to solve?

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ