lair - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: lair = gốc. Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Anh cổ 'leah' có nghĩa là 'nơi cư trú'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một hang ổ ấm cúng trong rừng nơi một con gấu đang ngủ yên bình, biểu tượng cho nhà của một loài động vật hoang dã, một lair.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLair là một danh từ chỉ nơi ở của động vật hoang dã, thường là một không gian ẩn, kín đáo như hang, hầm hay hang động. Nó cũng có thể chỉ một nơi ẩn náu bí mật được một người hoặc nhóm dùng làm nơi ẩn náu. Trong tiếng Anh hiện đại, từ này thường mang sắc thái kịch tính hoặc giả tưởng, như nơi ẩn náu của một con gấu hay đầu não của một kẻ ác. Lưu ý rằng lair nhấn mạnh một nơi trú ẩn, không chỉ một căn phòng bình thường. Dùng ở nghĩa bóng khi chỉ một căn cứ bí mật, thậm chí gợi ý sự nguy hiểm hay bí ẩn.
Người học tiếng Việt thường hình dung lair như nơi ẩn náu bí ẩn hoặc căn cứ; dễ nhầm với nơi ở bình thường, vì thế cần nhấn mạnh yếu tố bí ẩn và sang trọng văn chương.
What is the definition of 'lair'?
Choose the sentence that uses 'lair' correctly.
Which word is most similar to 'lair'?
What is the opposite of 'lair'?
Think of a scenario related to 'lair'.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật