LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lamplight - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lamplight Ý nghĩa của Từ

  • ánh sáng phát ra từ đèn
  • nguồn ánh sáng từ đèn
  • tham chiếu ẩn dụ về sự hướng dẫn hoặc cảm hứng
Illustration for this word

lamplight Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lamplight Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæmp.laɪt/
Mỹ /ˈlæmp.laɪt/
Tiết
lamplight

lamplight Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: 'lamp' + 'light' (danh từ); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh trung đại 'lamp' từ tiếng Pháp cổ 'lampe' và 'light' từ tiếng Anh cổ 'leoht'; Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một căn phòng ấm cúng tràn ngập ánh sáng ấm áp từ đèn, chiếu những bóng mờ, tượng trưng cho sự an toàn và hướng dẫn trong những thời điểm tối tăm.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lamplight'?

A.A metaphor for warmth and kindness
B.The light emitted from a lamp
C.A type of decorative art
D.A style of cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lamplight' correctly?

A.The lamplight illuminated the cozy room.
B.She wrote her essay under the lamplight of the sun.
C.The lamplight was the loudest sound at the concert.
D.He painted a picture using only lamplight.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lamplight'?

A.Speaker
B.Brightness
C.Guitar
D.Syllabus
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lamplight'?

A.Darkness
B.Noise
C.Cold
D.Distance
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where light is important?

A.People often use lamps in their homes to create a warm atmosphere.
B.A team of athletes competes in a stadium at night.
C.A chef prepares dishes by candlelight.
D.Friends gather in a park during daylight hours.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Evening Park Fitness Session

Sports & Fitness

2025.10.25 · 1:01 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ