gentle - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
gentle = gentius (nghĩa 'quý tộc') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quý tộc tốt bụng đối xử với người khác nhẹ nhàng, giống như một cơn gió nhẹ nhàng lướt qua những tán cây.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi thở sâu và di chuyển ngón tay chậm đến ly nước. Tôi giảm lực nắm, điều chỉnh góc cổ tay và đặt ly xuống nhẹ nhàng. Hơi nước bốc lên, nhịp điệu chậm lại, không còn sự thô bạo. Trong khoảnh khắc ấy, sự dịu dàng bắt đầu hiện lên như một cách cư xử ấm áp và dễ chịu.
gentle là tính từ diễn đạt tính cách dịu dàng, tử tế và nhẹ nhàng, hoặc vật mang đặc tính mềm mại và tinh tế. Nó nhấn mạnh cách nói, cách cư xử không hung hách và có thể xoa dịu người khác; nguồn gốc từ sự cao quý và oai nghiêm, nhưng ý nghĩa hiện đại là sự tử tế và tôn trọng. Trong tiếng Việt, có thể dịch là dịu dàng, ôn hòa hoặc nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh. Người học hay lẫn lộn gentle với từ 'kind' hay 'soft', nhưng gentle mang sắc thái thanh lịch và lòng tôn trọng nhiều hơn. Các ví dụ nên dùng khi mô tả giọng nói, thái độ hoặc đồ vật mềm.
Giải thích cho người Việt: gentle mang ý nghĩa lịch sự và tôn trọng; khác với lịch sự bình thường, có sắc thái cao quý và tế nhị.
What is the meaning of 'gentle'?
In which sentence is 'gentle' used correctly?
Which word is a synonym of 'gentle'?
Which word is an antonym of 'gentle'?
In what real-life context would someone be described as 'gentle'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật