LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

gentle - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

gentle Ý nghĩa của Từ

  • có bản chất hiền hòa
  • không nghiêm khắc
  • mềm mại và tinh tế
Illustration for this word

gentle Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

gentle Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈdʒɛn.tl/
Mỹ /ˈdʒɛn.tl/
Tiết
gentle

gentle Từ nguyên của Từ

gentle = gentius (nghĩa 'quý tộc') → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một quý tộc tốt bụng đối xử với người khác nhẹ nhàng, giống như một cơn gió nhẹ nhàng lướt qua những tán cây.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi thở sâu và di chuyển ngón tay chậm đến ly nước. Tôi giảm lực nắm, điều chỉnh góc cổ tay và đặt ly xuống nhẹ nhàng. Hơi nước bốc lên, nhịp điệu chậm lại, không còn sự thô bạo. Trong khoảnh khắc ấy, sự dịu dàng bắt đầu hiện lên như một cách cư xử ấm áp và dễ chịu.

Ngữ Cảnh Thực Tế

gentle là tính từ diễn đạt tính cách dịu dàng, tử tế và nhẹ nhàng, hoặc vật mang đặc tính mềm mại và tinh tế. Nó nhấn mạnh cách nói, cách cư xử không hung hách và có thể xoa dịu người khác; nguồn gốc từ sự cao quý và oai nghiêm, nhưng ý nghĩa hiện đại là sự tử tế và tôn trọng. Trong tiếng Việt, có thể dịch là dịu dàng, ôn hòa hoặc nhẹ nhàng tùy ngữ cảnh. Người học hay lẫn lộn gentle với từ 'kind' hay 'soft', nhưng gentle mang sắc thái thanh lịch và lòng tôn trọng nhiều hơn. Các ví dụ nên dùng khi mô tả giọng nói, thái độ hoặc đồ vật mềm.

Lưu Ý Cách Dùng

  • gentle mô tả sự dịu dàng và tôn trọng, không phải yếu đuối.
  • Dùng cho giọng nói, cử chỉ, hoặc đồ vật mềm.
  • Khác với soft hoặc kind ở mức độ lịch sự.
  • Chú ý tích hợp ngữ cảnh.
  • Hạn chế dùng với hành động quá dửng dưng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • gentle = yếu đuối
  • gentle luôn luôn bị hiểu là thụ động
  • gentle chỉ mô tả người, không mô tả vật
  • gentle chỉ mềm ở kết cấu, không mềm ở cách cư xử
  • gentle và polite có thể thay thế ở mọi ngữ cảnh

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt: gentle mang ý nghĩa lịch sự và tôn trọng; khác với lịch sự bình thường, có sắc thái cao quý và tế nhị.

Mẹo Học

  • So sánh gentle với từ lịch sự/kind để nắm sắc thái.
  • Dùng cho giọng nói, hành động và xử lý đồ vật dễ vỡ.
  • Gentle không có nghĩa là yếu đuối hoặc thụ động.
  • Luyện tập với các cụm từ phổ biến như 'gentle touch'.
  • Tránh dùng trong ngữ cảnh quá gay gắt.
  • Thực hành qua các tình huống thực tế để nắm ý nghĩa.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'gentle'?

A.Big
B.Fast
C.Kind
D.Loud
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is 'gentle' used correctly?

A.The loud music was very gentle.
B.The storm was gentle and destructive.
C.He ran very gently to catch the bus.
D.She gently hugged her friend.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'gentle'?

A.Harsh
B.Brave
C.Calm
D.Rough
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'gentle'?

A.Quiet
B.Fierce
C.Rough
D.Soft
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would someone be described as 'gentle'?

A.Teaching young children
B.Playing a rough sport like rugby
C.Competing in a fierce battle
D.Building a strong defense system

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning chat about health

Daily Greetings

2025.12.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Clinic Visit: Pregnancy Check and Hip Pain

Health Clinic Visit

2026.05.05 · 1:36 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Organizing a Volunteer Pop-up After Winter Renovation

Volunteering

2026.04.02 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Controversial Carp Mascot in a Detergent Campaign

Advertising & Consumerism

2026.02.22 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ