LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

landfills - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

landfills Ý nghĩa của Từ

  • một địa điểm để xử lý chất thải bằng cách chôn lấp.
  • một khu vực nơi rác thải được đổ và nén.
  • một nơi mà rác bị chôn dưới đất.
Illustration for this word

landfills Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

landfills Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlænd.fɪl/
Mỹ /ˈlænd.fɪl/
Tiết
landfill

landfills Từ nguyên của Từ

land + fill = đất + lấp đầy. Nguồn gốc: tiếng Anh cổ 'land' + 'fyllan' (lấp đầy). Hãy tưởng tượng một đống đất khổng lồ nơi rác thải được chôn lấp, từ từ trở thành một ngọn đồi đầy rác theo thời gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Một bãi chôn lấp chất thải là nơi xử lý chất thải bằng cách chôn xuống đất. Tại nhiều nước, rác được vận chuyển đến một bãi chôn lấp riêng, nơi nó được nén để giảm thể tích và kiểm soát mùi cũng như nước rò rỉ. Thuật ngữ này có thể ám chỉ địa điểm thực tế, quá trình chôn lấp hay hành động xử lý rác như vậy. Trong ngôn ngữ hàng ngày, người nói hay bàn về năng lực của bãi chôn lấp, tác động đến môi trường, và các chính sách khuyến khích tái chế và giảm thải.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Tránh dùng landfill như một động từ; nói "chôn lấp ở một bãi chôn lấp" hoặc dùng "đã chôn lấp" làm tính từ.
  • - Ghép với tái chế và quản lý chất thải.
  • - Phân biệt với đốt rác hoặc cơ sở tái chế.
  • - Cụm từ hữu ích: 'địa điểm chôn lấp', ' khí chôn lấp', 'phí chôn lấp'.
  • - Trong tin tức, thường đi kèm với tác động môi trường và chính sách.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Đây là nơi vô quy tắc để bỏ rác.
  • Tất cả rác đều phải đi đến bãi chôn lấp.
  • Rác ở bãi chôn lấp sẽ không phân hủy.
  • Nên đổ mọi thứ vào bãi chôn lấp thay vì tái chế.
  • Dung lượng bãi chôn lấp là vô hạn.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Việt, hãy hình dung landfill như một địa điểm có quy định và cơ sở hạ tầng, không phải nơi bỏ rác bừa bãi. Phân biệt giữa địa điểm và quá trình chôn lấp; các thuật ngữ như gas rò rỉ từ bãi chôn lấp đòi hỏi sự chính xác. Tránh dùng landfill như một động từ.

Mẹo Học

  • Tập trung vào nghĩa danh từ: bãi chôn lấp là nơi chôn lấp chất thải.
  • So sánh với từ liên quan: bãi rác, đốt rác, trung tâm tái chế.
  • Chú ý từ vựng đi kèm như gas chôn lấp, vị trí chôn lấp, phí chôn lấp.
  • Đọc tin tức về quản lý chất thải và chính sách môi trường.
  • Phân biệt nơi chôn lấp với hoạt động tái chế.
  • Luyện dùng 'landfilled' ở dạng tính từ quá khứ.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ