landward - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Landward được tạo thành từ 'land' (phần rắn của bề mặt Trái Đất) + 'ward' (theo hướng). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'landweard', phát triển từ các gốc tiếng German nguyên thủy. Hãy tưởng tượng một con tàu đang hướng về một bờ biển nên thơ, dần dần hiện ra những bãi cát và cánh rừng tươi tốt – đó là bản chất của landward.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLandward là từ tính từ và trạng từ mang nghĩa hướng về đất liền, đặc biệt là từ biển tiến vào đất liền. Nó ghép từ land (đất) và ward (hướng) và có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ landweard, có gốc tiếng Đức cổ. Hãy hình dung một con tàu quay dần về phía bờ biển, bờ biển xuất hiện dần trong tầm nhìn. Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc địa lý, landward đối lập với seaward (hướng ra biển). Trong dùng hàng ngày, có thể nói tầm nhìn landward hoặc chuyển động landward nhấn mạnh việc tiến đến đất liền.
Người Việt học tiếng Anh cần nắm vững rằng landward là chỉ hướng về đất liền, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải; dễ nhầm với inland nếu thiếu ngữ cảnh biển.
What does the word 'landward' mean?
Which of these sentences uses 'landward' correctly?
Which of the following words is most similar to 'landward'?
What is the opposite of 'landward'?
Can you think of a real-life context where the word 'landward' might be used?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật