LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

landward - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

landward Ý nghĩa của Từ

  • hướng về đất
  • di chuyển theo hướng đất
  • gần bờ hơn
Illustration for this word

landward Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

landward Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlændwəd/
Mỹ /ˈlændwɚd/
Tiết
landward

landward Từ nguyên của Từ

Landward được tạo thành từ 'land' (phần rắn của bề mặt Trái Đất) + 'ward' (theo hướng). Nó có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'landweard', phát triển từ các gốc tiếng German nguyên thủy. Hãy tưởng tượng một con tàu đang hướng về một bờ biển nên thơ, dần dần hiện ra những bãi cát và cánh rừng tươi tốt – đó là bản chất của landward.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Landward là từ tính từ và trạng từ mang nghĩa hướng về đất liền, đặc biệt là từ biển tiến vào đất liền. Nó ghép từ land (đất) và ward (hướng) và có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ landweard, có gốc tiếng Đức cổ. Hãy hình dung một con tàu quay dần về phía bờ biển, bờ biển xuất hiện dần trong tầm nhìn. Trong ngữ cảnh hàng hải hoặc địa lý, landward đối lập với seaward (hướng ra biển). Trong dùng hàng ngày, có thể nói tầm nhìn landward hoặc chuyển động landward nhấn mạnh việc tiến đến đất liền.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng landward mô tả chuyển động về phía đất liền, không chỉ dọc theo bờ biển. Đừng nhầm với inland trong ngữ cảnh hàng hải. Dùng landward cho mô tả nautical hoặc góc nhìn ven biển, đối chiếu với seaward hoặc shoreward.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin tưởng rằng landward luôn có nghĩa là ‘hướng về đất liền’ trong mọi ngữ cảnh.
  • Nhầm lẫn landward với shoreward như hai đối lập trong mọi câu.
  • Dùng landward ngoài bối cảnh hàng hải.
  • Giả định đến đất liền đồng nghĩa với an toàn ngay lập tức.
  • Nhầm lẫn landward với inland trong nhiều ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh cần nắm vững rằng landward là chỉ hướng về đất liền, thường dùng trong ngữ cảnh hàng hải; dễ nhầm với inland nếu thiếu ngữ cảnh biển.

Mẹo Học

  • Luyện tập với văn bản ven biển và hàng hải.
  • Kết hợp landward với seaward để nhấn mạnh sự đối lập.
  • Chú ý landward có thể mô tả quan điểm chứ không chỉ vị trí.
  • Sử dụng landward khi nói về tiến vào đất liền.
  • Tránh nhầm lẫn với inland ngoài ngữ cảnh hàng hải.
  • Tạo câu ví dụ riêng để củng cố ký hiệu hướng.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'landward' mean?

A.Towards the land
B.Towards the sea
C.Away from land
D.Under the land
Bước 2: Cách sử dụng

Which of these sentences uses 'landward' correctly?

A.The eagle soared high above the landward trees.
B.The river flowed landward in the summer sun.
C.As we sailed away, we looked landward for any signs of land.
D.The fish swam landward near the shore.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which of the following words is most similar to 'landward'?

A.Seaward
B.Inward
C.Terrestrial
D.Coastal
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'landward'?

A.Mountainous
B.Inland
C.Oceanward
D.Desert
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'landward' might be used?

A.During the storm, the captain ordered the crew to steer the ship landward.
B.When the waves crashed onto the beach, people looked for shells.
C.The fisherman cast his line into the deep water hoping for a big catch.
D.As the tide came in, it revealed a variety of sea creatures.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ