tide - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: tide (từ tiếng Anh cổ 'tīde' có nghĩa là thời gian/mùa), Nguồn gốc lịch sử: Tiếng Anh cổ → Tiếng Anh trung đại → Tiếng Anh hiện đại, Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chiếc đồng hồ với những con sóng chạy vào và ra, nhắc bạn rằng thời gian được điều chỉnh bởi sức kéo của mặt trăng đối với đại dương.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐặt chân lên bờ cát ướt và nhìn nước rút lui rồi tiến vào lần nữa, như một động tác move của biển. Mình điều chỉnh tư thế, cúi xuống rồi đứng lên, cố giữ thăng bằng theo nhịp thủy triều. Tiếng nước như push và pull làm mình tập trung và cố keep bình tĩnh. Khi dần quen, tide hiện lên như một nhịp điệu quen thuộc của ngày thường.
tide là danh từ chỉ chuyển động biển thông thường: lên xuống theo chu kỳ do lực hút của mặt trăng, ảnh hưởng đến bờ biển, bãi biển và cảng. Ở nghĩa bóng, nó diễn đạt một xu hướng hay sự khuynh hướng chi phối, ví dụ một làn sóng dư luận tràn qua một nước. Nó cũng có thể chỉ một giai đoạn có sự kiện nổi bật, như thủy triều mua sắm dịp lễ hoặc làn sóng biểu tình. Từ này gợi hình ảnh chu kỳ và lưu chuyển, thường gặp trong các cụm từ ride the tide hay turning the tide.
Trong tiếng Việt, tide vừa là hiện tượng thủy triều vừa là ẩn dụ cho xu hướng; người học dễ bỏ qua các thành ngữ về xu hướng xã hội.
What is the meaning of 'tide'?
In which sentence is 'tide' used correctly?
Which of the following is a synonym for 'tide'?
In which situation would the word 'tide' most likely be used?
Can you think of a sentence using the word 'tide'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật