LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

laser - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

laser Ý nghĩa của Từ

  • một thiết bị phát ra chùm ánh sáng hẹp
  • một công nghệ được sử dụng trong phẫu thuật và cắt
  • một từ viết tắt cho 'Khuếch đại Ánh sáng bằng Phát xạ Kích thích Bức xạ'
Illustration for this word

laser Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

laser Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈleɪ.zə/
Mỹ /ˈleɪ.zɚ/
Tiết
laser

laser Từ nguyên của Từ

Phân giải gốc: 'ánh sáng' (ánh sáng) + 'khuếch đại' (làm lớn hơn) + 'phát xạ có kích thích' (bức xạ gây ra để phát ra). Xuất xứ lịch sử: Latinh → Tiếng Anh (từ 'lux' trong tiếng Latinh nghĩa là ánh sáng). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chùm ánh sáng được khuếch đại và tập trung chính xác, cắt xuyên qua bóng tối giống như chùm laser cắt xuyên gỗ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt ngón tay lên công tắc và đánh thức tia laser. Tôi di chuyển dụng cụ dọc theo vết hằn, giữ nhịp đều và thu hẹp chùm sáng. Nếu đường thẳng lệch, tôi điều chỉnh tư thế, thay đổi góc nhẹ và kéo hoặc đẩy để đưa nó về đúng vị trí (adjust). Cảm giác kiểm soát tăng lên khi máy móc thực hiện công việc tinh xảo và tôi set mục tiêu và giữ vị trí.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Laser là từ tiếng Anh và là chữ viết tắt của Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation. Thuật ngữ này mô tả việc phát xạ sáng được kích thích nhằm tăng cường và tạo ra một tia sáng hẹp, đồng thời có khả năng đồng pha và hướng đi rõ ràng. Trong thực tế, laser được dùng trong y tế, công nghiệp, viễn thông và nghiên cứu, như phẫu thuật bằng laser, cắt chính xác và đo lường. Nguồn gốc từ ánh sáng, tăng cường và phát xạ kích thích. Hình dung phổ biến là một tia sáng được khuếch đại và định hướng một cách chính xác, xuyên qua bóng tối.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Laser thường là danh từ đếm được khi đề cập đến một thiết bị
  • - Đừng nhầm laser với một cái bút laser thông thường
  • - Viết tắt được dùng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ nhưng không phải lúc nào cũng phát âm đầy đủ
  • - Trong văn bản khoa học, xem nó như thuật ngữ chuyên ngành
  • - Viết hoa ở đầu câu hoặc tiêu đề

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Láser chỉ là vũ khí trong khoa học viễn tưởng
  • Tất cả các laser đều nguy hiểm và nóng
  • Pointers laser và laser y tế giống nhau
  • Tia laser luôn nhìn thấy được
  • Viết tắt thường bị bỏ qua khi giao tiếp

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh laser là thuật ngữ chuyên môn mô tả thiết bị hoặc công nghệ nhất định chứ không chỉ là ánh sáng thông thường.

Mẹo Học

  • Phân biệt laser như thiết bị và khái niệm
  • Viết thường trong văn bản thông thường
  • Dùng đầy đủ chữ cái trong ngữ cảnh khoa học
  • Xem cụm từ như phẫu thuật laser, cắt laser
  • So sánh với tia sáng để thấy khác biệt

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'laser'?

A.A tool used in cooking
B.A device that emits a narrow beam of light
C.A type of fruit
D.A musical instrument
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following sentences uses the word 'laser' correctly?

A.She played the laser at the park.
B.I listened to soothing music on the laser.
C.The cat chased after the laser beam on the floor.
D.He used a laser pointer to highlight key points in the presentation.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'laser'?

A.Candle
B.Sword
C.Firecracker
D.Flashlight
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'laser'?

A.Sunlight
B.Rainbow
C.Siren
D.Darkness
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would you likely encounter a 'laser'?

A.Conducting surgery
B.Cooking a meal
C.Watering plants
D.Writing a letter

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ