laser - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân giải gốc: 'ánh sáng' (ánh sáng) + 'khuếch đại' (làm lớn hơn) + 'phát xạ có kích thích' (bức xạ gây ra để phát ra). Xuất xứ lịch sử: Latinh → Tiếng Anh (từ 'lux' trong tiếng Latinh nghĩa là ánh sáng). Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một chùm ánh sáng được khuếch đại và tập trung chính xác, cắt xuyên qua bóng tối giống như chùm laser cắt xuyên gỗ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi đặt ngón tay lên công tắc và đánh thức tia laser. Tôi di chuyển dụng cụ dọc theo vết hằn, giữ nhịp đều và thu hẹp chùm sáng. Nếu đường thẳng lệch, tôi điều chỉnh tư thế, thay đổi góc nhẹ và kéo hoặc đẩy để đưa nó về đúng vị trí (adjust). Cảm giác kiểm soát tăng lên khi máy móc thực hiện công việc tinh xảo và tôi set mục tiêu và giữ vị trí.
Laser là từ tiếng Anh và là chữ viết tắt của Light Amplification by Stimulated Emission of Radiation. Thuật ngữ này mô tả việc phát xạ sáng được kích thích nhằm tăng cường và tạo ra một tia sáng hẹp, đồng thời có khả năng đồng pha và hướng đi rõ ràng. Trong thực tế, laser được dùng trong y tế, công nghiệp, viễn thông và nghiên cứu, như phẫu thuật bằng laser, cắt chính xác và đo lường. Nguồn gốc từ ánh sáng, tăng cường và phát xạ kích thích. Hình dung phổ biến là một tia sáng được khuếch đại và định hướng một cách chính xác, xuyên qua bóng tối.
Đối với người Việt học tiếng Anh, nhấn mạnh laser là thuật ngữ chuyên môn mô tả thiết bị hoặc công nghệ nhất định chứ không chỉ là ánh sáng thông thường.
What is the meaning of the word 'laser'?
Which of the following sentences uses the word 'laser' correctly?
Which word is a synonym of 'laser'?
What is the opposite of 'laser'?
In what real-life context would you likely encounter a 'laser'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật