định nghĩa phẫu thuật và ví dụ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
bác sĩ phẫu thuật < từ Latin 'chirurgus' (từ Hy Lạp 'cheirourgos', có nghĩa là 'người làm việc bằng tay') (cheir = tay + ergon = công việc). Sự liên kết này minh họa bản chất thực tế của phẫu thuật, tạo ra hình ảnh về một bác sĩ phẫu thuật đang hoạt động khéo léo. Sự mở rộng sang 'phẫu thuật' liên quan đến công việc thực tế trong điều trị, gợi ra hình ảnh sinh động về một bác sĩ phẫu thuật tập trung và chính xác với các dụng cụ của họ.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm đưa tay lên cửa bệnh viện và đẩy nó mở. Đi dọc hành lang trắng, em nhìn y tá điều chỉnh đèn và sắp xếp giường. Từ từ, từ khóa phẫu thuật xuất hiện như một kế hoạch rõ ràng để move chữa lành khỏi đau đớn, một quyết định biến sự lo lắng thành hành động.
Phẫu thuật là một ca phẫu thuật y tế được thực hiện để chẩn đoán, điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật, chấn thương hoặc đau đớn. Đó có thể là những thủ tục nhỏ như cắt bỏ nốt ruồi hoặc phẫu thuật lớn như phẫu thuật tim. Thuật ngữ này cũng chỉ nhánh y khoa chịu trách nhiệm các kỹ thuật phẫu thuật và quản lý chúng, từ đánh giá trước phẫu thuật, gây mê cho đến chăm sóc sau phẫu thuật. Bệnh viện có khoa ngoại, phòng phẫu thuật và đội ngũ bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gây mê, y tá và kỹ thuật viên. Trong tiếng Anh, các cụm từ phổ biến là going into surgery hoặc have surgery.
Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa phẫu thuật như một lĩnh vực và ca phẫu thuật cụ thể; tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác.
What is the meaning of the word 'surgery'?
In which context would you typically hear the word 'surgery'?
Which word is similar to 'surgery'?
What is the opposite of 'surgery'?
Can you think of a real-life scenario where someone might need surgery?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật