LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

định nghĩa phẫu thuật và ví dụ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

surgery Ý nghĩa của Từ

  • phẫu thuật y tế để điều trị bệnh hoặc chấn thương
  • nhánh y học liên quan đến phẫu thuật
  • điều trị tại bệnh viện có liên quan đến cắt vào cơ thể
Illustration for this word

surgery Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

surgery Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsɜːdʒəri/
Mỹ /ˈsɜrdʒəri/
Tiết
surgery

surgery Từ nguyên của Từ

bác sĩ phẫu thuật < từ Latin 'chirurgus' (từ Hy Lạp 'cheirourgos', có nghĩa là 'người làm việc bằng tay') (cheir = tay + ergon = công việc). Sự liên kết này minh họa bản chất thực tế của phẫu thuật, tạo ra hình ảnh về một bác sĩ phẫu thuật đang hoạt động khéo léo. Sự mở rộng sang 'phẫu thuật' liên quan đến công việc thực tế trong điều trị, gợi ra hình ảnh sinh động về một bác sĩ phẫu thuật tập trung và chính xác với các dụng cụ của họ.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em đưa tay lên cửa bệnh viện và đẩy nó mở. Đi dọc hành lang trắng, em nhìn y tá điều chỉnh đèn và sắp xếp giường. Từ từ, từ khóa phẫu thuật xuất hiện như một kế hoạch rõ ràng để move chữa lành khỏi đau đớn, một quyết định biến sự lo lắng thành hành động.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Phẫu thuật là một ca phẫu thuật y tế được thực hiện để chẩn đoán, điều trị hoặc ngăn ngừa bệnh tật, chấn thương hoặc đau đớn. Đó có thể là những thủ tục nhỏ như cắt bỏ nốt ruồi hoặc phẫu thuật lớn như phẫu thuật tim. Thuật ngữ này cũng chỉ nhánh y khoa chịu trách nhiệm các kỹ thuật phẫu thuật và quản lý chúng, từ đánh giá trước phẫu thuật, gây mê cho đến chăm sóc sau phẫu thuật. Bệnh viện có khoa ngoại, phòng phẫu thuật và đội ngũ bao gồm bác sĩ phẫu thuật, bác sĩ gây mê, y tá và kỹ thuật viên. Trong tiếng Anh, các cụm từ phổ biến là going into surgery hoặc have surgery.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng surgery có thể chỉ một ca phẫu thuật hoặc lĩnh vực y học, không phải một người. Chú ý các collocations have surgery và going into surgery. Khi nói về một ca phẫu thuật cụ thể, surgery có thể đếm được; với lĩnh vực thì dùng ở dạng không đếm được. Sử dụng từ ngữ chính xác như phẫu thuật, thủ tục khi cần. Tránh dùng nghĩa bóng ngoài ngữ cảnh y tế. Luyện tập với các thì và thể khác nhau.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • phẫu thuật thường bị nhầm với bác sĩ phẫu thuật hoặc thuật ngữ khác.
  • phẫu thuật là một lĩnh vực y khoa chứ không chỉ một ca phẫu thuật.
  • không phải mọi ca phẫu thuật đều nguy hiểm.
  • have surgery có nghĩa là nhận phẫu thuật, không phải thực hiện phẫu thuật.
  • surgery và operation không phải lúc nào cũng trùng nghĩa.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt cần phân biệt giữa phẫu thuật như một lĩnh vực và ca phẫu thuật cụ thể; tránh nhầm lẫn với các thuật ngữ y khoa khác.

Mẹo Học

  • Học các collocation cơ bản: have surgery, going into surgery.
  • Phân biệt phẫu thuật như lĩnh vực và ca phẫu thuật cụ thể.
  • Luyện các thì tương lai và thể bị động cho ca phẫu thuật sắp tới.
  • Tập trung vào ngữ cảnh y khoa để tránh dùng sai nghĩa.
  • Kết hợp surgery với các thuật ngữ liên quan như operation, procedure, anesthesia.
  • Nghe các cuộc đối thoại y tế để nắm ngữ điệu tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'surgery'?

A.Cooking technique
B.Vehicle part
C.Literary genre
D.Medical operation
Bước 2: Cách sử dụng

In which context would you typically hear the word 'surgery'?

A.Hospital
B.Supermarket
C.Zoo
D.Movie theater
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is similar to 'surgery'?

A.Carpentry
B.Dentist
C.Gardening
D.Procedure
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'surgery'?

A.Restoration
B.Injury
C.Healing
D.Illness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might need surgery?

A.Appendectomy (appendix removal)
B.Birthday party
C.Vacation
D.Bicycle ride

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning chat about health

Daily Greetings

2025.12.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Discussing an Application and Medical Records

University Application

2026.03.12 · 1:51 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Parent Meeting about a Child's Lump and Distraction in Class

Parenting & Education

2026.02.12 · 1:17 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Reporting a Damaged Book at the Library Desk

Library Services

2026.01.26 · 1:20 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ