LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

latency - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

latency Ý nghĩa của Từ

  • thời gian trễ trước khi một giao dịch dữ liệu bắt đầu sau một chỉ dẫn.
  • trạng thái tiềm ẩn hoặc bị che giấu.
  • thời gian mà một cái gì đó không hoạt động hoặc không nhìn thấy.
Illustration for this word

latency Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

latency Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈleɪtənsi/
Mỹ /ˈleɪtənsi/
Tiết
latency

latency Từ nguyên của Từ

Gốc: late (tiền tố) + c (‘hậu tố danh từ’). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh ‘latentem’ (kín đáo) qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chờ đợi một cách không kiên nhẫn để một nồi nước sôi; nhiệt độ tiềm ẩn có đó, nhưng nó ẩn chứa cho đến khi nước cuối cùng sôi sục.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Độ trễ (latency) là khoảng thời gian giữa một lệnh được đưa ra và khi dữ liệu bắt đầu được truyền, hoặc giữa hành động và phản hồi của hệ thống. Nó cũng có thể ám chỉ trạng thái tiềm ẩn, ẩn đi mà không hiển thị ngay. Trong công nghệ, người ta hay nói đến độ trễ mạng hoặc độ trễ đầu vào, đo lường tốc độ phản hồi chứ không phải băng thông. Độ trễ cao đồng nghĩa với thời gian chờ đợi lâu hơn và trải nghiệm người dùng kém. Hiểu độ trễ giúp giải thích vì sao một dịch vụ có vẻ chậm dù băng thông ổn định.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Độ trễ là thước đo thời gian chứ không phải vận tốc.
  • Phân biệt độ trễ với băng thông và thông lượng.
  • Sử dụng ms khi báo cáo độ trễ.
  • Kiểm tra độ trễ bằng các công cụ như ping và traceroute.
  • Xem xét cả độ trễ mạng lẫn độ trễ thiết bị khi chẩn đoán.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Độ trễ bằng băng thông
  • Độ trễ chỉ quan trọng với mạng
  • Độ trễ không thể giảm
  • Độ trễ giống mọi lúc
  • Độ trễ bằng lag

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm latency với chậm trễ thông thường. Giải thích ngữ cảnh kỹ thuật và đơn vị ms.

Mẹo Học

  • So sánh độ trễ với băng thông để hiểu giới hạn
  • Sử dụng ms cho đơn vị đo độ trễ
  • Phân biệt độ trễ với lag và thông lượng
  • Thử độ trễ bằng các công cụ như ping và traceroute
  • Cân nhắc yếu tố mạng và thiết bị khi chẩn đoán
  • Suy nghĩ về độ trễ đầu cuối cho trải nghiệm người dùng

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of the word 'latency'?

A.The time delay between a cause and its effect.
B.The speed at which data is transmitted.
C.A measure of storage capacity.
D.The act of waiting for a response.
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'latency' correctly?

A.We noticed a significant latency during the video call.
B.The latency of the train was incredibly fast today.
C.Her latency in the race was impressive.
D.There was a high latency in my garden this spring.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'latency'?

A.Transmission
B.Speed
C.Delay
D.Volume
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'latency'?

A.Period
B.Duration
C.Promptness
D.Interval
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where latency is an important factor?

A.Helping a friend can strengthen your relationship.
B.Running quickly in a competition leads to success.
C.In an online game, the delay in communication can affect performance.
D.Eating healthy food is crucial for good health.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Volunteer Prep for Community Outreach

Volunteering

2026.01.18 · 1:11 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ