latency - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc: late (tiền tố) + c (‘hậu tố danh từ’). Nguồn gốc lịch sử: từ tiếng Latinh ‘latentem’ (kín đáo) qua tiếng Pháp cổ. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng bạn đang chờ đợi một cách không kiên nhẫn để một nồi nước sôi; nhiệt độ tiềm ẩn có đó, nhưng nó ẩn chứa cho đến khi nước cuối cùng sôi sục.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQĐộ trễ (latency) là khoảng thời gian giữa một lệnh được đưa ra và khi dữ liệu bắt đầu được truyền, hoặc giữa hành động và phản hồi của hệ thống. Nó cũng có thể ám chỉ trạng thái tiềm ẩn, ẩn đi mà không hiển thị ngay. Trong công nghệ, người ta hay nói đến độ trễ mạng hoặc độ trễ đầu vào, đo lường tốc độ phản hồi chứ không phải băng thông. Độ trễ cao đồng nghĩa với thời gian chờ đợi lâu hơn và trải nghiệm người dùng kém. Hiểu độ trễ giúp giải thích vì sao một dịch vụ có vẻ chậm dù băng thông ổn định.
Người Việt học tiếng Anh có thể nhầm latency với chậm trễ thông thường. Giải thích ngữ cảnh kỹ thuật và đơn vị ms.
What is the definition of the word 'latency'?
Which sentence uses the word 'latency' correctly?
Which word is a synonym of 'latency'?
What is the opposite of 'latency'?
Can you think of a real-life context where latency is an important factor?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật