launched - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tách gốc: launch (không có tiền tố/hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'lancer' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc tên lửa trên bệ phóng, sẵn sàng để bùng cháy và bay lên bầu trời, tượng trưng cho những khởi đầu mới và các dự án đầy tham vọng.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi với tay tới bảng điều khiển và đẩy nút; kim đồng hồ move và không khí như căng lên. Đứng một chút, điều chỉnh tư thế và nắm chặt máy, giữ nhịp thở để khoảnh khắc trôi qua trơn tru. Âm thanh tăng lên, đèn bật sáng, tôi tập trung vào những gì sắp tới, để cho ý tưởng khởi động dẫn dắt hành động. Quyết định trở thành hành động, tương lai bắt đầu di chuyển.
Launch là một từ đa dụng có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là bắt đầu hoặc đẩy vào chuyển động một cái gì đó như một dự án, một sáng kiến, một sản phẩm hoặc tàu vũ trụ, hoặc ném một vật vào chuyển động. Là danh từ, một lần ra mắt ám chỉ chính hành động bắt đầu, sự kiện phóng lên hoặc giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường. Hình ảnh gợi ý động lực, sự chuẩn bị và sự công khai, cho dù mô tả một dự án kinh doanh, một sứ mệnh không gian hay một chiến dịch tiếp thị.
Trong tiếng Anh, từ launch thường mang sắc thái formal, công khai; người học dễ nhầm với bắt đầu bình thường.
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật