LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

launched - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

launched Ý nghĩa của Từ

  • bắt đầu hoặc khởi động một cái gì đó, như một dự án hoặc tàu vũ trụ
  • giới thiệu một sản phẩm mới
  • quá trình cất cánh, đặc biệt là liên quan đến tên lửa hoặc kế hoạch
Illustration for this word

launched Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

launched Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɔːntʃ/
Mỹ /lɔntʃ/
Tiết
launch

launched Từ nguyên của Từ

Phân tách gốc: launch (không có tiền tố/hậu tố); Nguồn gốc lịch sử: tiếng Pháp cổ 'lancer' → tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một chiếc tên lửa trên bệ phóng, sẵn sàng để bùng cháy và bay lên bầu trời, tượng trưng cho những khởi đầu mới và các dự án đầy tham vọng.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi với tay tới bảng điều khiển và đẩy nút; kim đồng hồ move và không khí như căng lên. Đứng một chút, điều chỉnh tư thế và nắm chặt máy, giữ nhịp thở để khoảnh khắc trôi qua trơn tru. Âm thanh tăng lên, đèn bật sáng, tôi tập trung vào những gì sắp tới, để cho ý tưởng khởi động dẫn dắt hành động. Quyết định trở thành hành động, tương lai bắt đầu di chuyển.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Launch là một từ đa dụng có thể dùng làm động từ hoặc danh từ. Là động từ, nó có nghĩa là bắt đầu hoặc đẩy vào chuyển động một cái gì đó như một dự án, một sáng kiến, một sản phẩm hoặc tàu vũ trụ, hoặc ném một vật vào chuyển động. Là danh từ, một lần ra mắt ám chỉ chính hành động bắt đầu, sự kiện phóng lên hoặc giới thiệu một sản phẩm hoặc dịch vụ ra thị trường. Hình ảnh gợi ý động lực, sự chuẩn bị và sự công khai, cho dù mô tả một dự án kinh doanh, một sứ mệnh không gian hay một chiến dịch tiếp thị.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng launch cho các khởi động công khai, chính thức với mục tiêu rõ ràng
  • Ưu tiên launch hơn start khi giới thiệu sản phẩm, sứ mệnh hoặc chiến dịch tới công chúng
  • Dạng danh từ: the launch of + danh từ hoặc be launched
  • Collocations: launch a project, launch a product, launch a campaign
  • Cấu trúc bị động: is launched, was launched, will be launched
  • Tránh dùng launch cho các khởi động hàng ngày

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tin rằng launch chỉ có nghĩa là phóng tên lửa; nó còn có thể ám chỉ khởi động dự án hoặc sản phẩm.
  • Nhầm lẫn giữa launch và start ở ngữ cảnh thông dụng.
  • Nghĩ rằng launch là một sự kiện trang trọng, không phải quá trình.
  • Dùng launch cho marketing mà quên các giai đoạn phát triển sản phẩm.
  • Nhầm lẫn với giới từ: launch of vs launch một sản phẩm.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Anh, từ launch thường mang sắc thái formal, công khai; người học dễ nhầm với bắt đầu bình thường.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến: ra mắt sản phẩm, ra mắt chiến dịch, bắt đầu dự án
  • Phân biệt launch và start ở ngữ cảnh trang trọng với thông thường
  • Luyện tập dạng thụ động: is launched / was launched
  • Dùng 'the launch of' + danh từ khi nói về sự kiện ra mắt
  • Xem báo chí/nguồn thực tế để làm quen
  • Thực hành chọn động từ phù hợp với ngữ cảnh

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Planning the Office Launch Event

Workplace Meeting

2026.05.02 · 1:28 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Product Demo and Marketing at a Department Store

Advertising & Consumerism

2026.02.05 · 0:55 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Small Brand, Big Claims: A Jacket Launch

Advertising & Consumerism

2026.01.03 · 1:21 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ