lavatory - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân hủy gốc: 'lav-' đến từ tiếng Latinh nghĩa là 'rửa'; Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'lavatorium' → Pháp cổ 'lavatoire' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một căn phòng sạch bóng nơi bạn có thể rửa tay, liên kết với ý tưởng về sự sạch sẽ và vệ sinh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLavatory là từ tiếng Anh tương đối trang trọng và cổ điển, có nghĩa là một căn phòng có bồn cầu. Người Việt thường nói nhà vệ sinh hoặc phòng vệ sinh phổ biến và lavatory hiếm gặp ngoài biển hoặc hàng không. Từ nguyên từ Latin lavare 'giặt sạch' qua lavatorium và lavatoire cổ, và câu chữ gợi hình một căn phòng sạch sẽ dành cho vệ sinh cá nhân. Sử dụng lavatory trong giao tiếp hàng ngày có thể khiến người nghe nghĩ bạn cổ điển hoặc quá formal.
Lavatory là từ dạng trang trọng và cổ, phù hợp với biển chỉ dẫn hoặc văn bản chính thức; giao tiếp hàng ngày nên dùng nhà vệ sinh/bồn cầu. Người học hay nhầm lẫn với bathroom.
What is the meaning of the word 'lavatory'?
Which sentence correctly uses the word 'lavatory'?
Which word is most similar to 'lavatory'?
What is the opposite of 'lavatory'?
Can you think of a real-life context where a lavatory is essential?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật