LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lavatory - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lavatory Ý nghĩa của Từ

  • nhà vệ sinh
  • b restroom
  • phòng tắm
Illustration for this word

lavatory Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lavatory Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlæv.ə.təri/
Mỹ /ˈlævætɔri/
Tiết
lavatory

lavatory Từ nguyên của Từ

Phân hủy gốc: 'lav-' đến từ tiếng Latinh nghĩa là 'rửa'; Nguồn gốc lịch sử: Latinh 'lavatorium' → Pháp cổ 'lavatoire' → Tiếng Anh; Hình ảnh ghi nhớ: hãy hình dung một căn phòng sạch bóng nơi bạn có thể rửa tay, liên kết với ý tưởng về sự sạch sẽ và vệ sinh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lavatory là từ tiếng Anh tương đối trang trọng và cổ điển, có nghĩa là một căn phòng có bồn cầu. Người Việt thường nói nhà vệ sinh hoặc phòng vệ sinh phổ biến và lavatory hiếm gặp ngoài biển hoặc hàng không. Từ nguyên từ Latin lavare 'giặt sạch' qua lavatorium và lavatoire cổ, và câu chữ gợi hình một căn phòng sạch sẽ dành cho vệ sinh cá nhân. Sử dụng lavatory trong giao tiếp hàng ngày có thể khiến người nghe nghĩ bạn cổ điển hoặc quá formal.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lưu ý mức độ trang trọng; nói thông dụng là nhà vệ sinh/phòng vệ sinh
  • Lavatory chỉ khu vực có toilet, không phải là chỗ rửa mặt
  • Dấu hiệu hoặc tài liệu có thể dùng lavatory trong ngữ cảnh formal
  • Ở tiếng Anh Anh, lavatory có mức độ trang trọng hơn
  • Nguồn gốc từ lavare giúp ghi nhớ ý nghĩa rửa sạch

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lavatory được xem như từ đồng nghĩa với bathroom trong nói chuyện hàng ngày
  • Lavatory ám chỉ phòng vệ sinh, không phải bồn rửa mặt
  • Ai cũng dùng lavatory trong giao tiếp informally
  • Lavatory và toilet giống nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Lavatory là thuật ngữ hiện đại

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Lavatory là từ dạng trang trọng và cổ, phù hợp với biển chỉ dẫn hoặc văn bản chính thức; giao tiếp hàng ngày nên dùng nhà vệ sinh/bồn cầu. Người học hay nhầm lẫn với bathroom.

Mẹo Học

  • Liên kết lavatory với vệ sinh để ghi nhớ ý nghĩa
  • Liên tưởng đến biển báo ở sân bay/khách sạn
  • Phân biệt mức độ trang trọng trong giao tiếp
  • Luyện tập trong ngữ cảnh tàu thuyền/phương tiện bay
  • Học từ đồng nghĩa phù hợp với khu vực của bạn
  • Sử dụng thẻ hình có lavatory để ghi nhớ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lavatory'?

A.A room for personal hygiene needs
B.A place to wash hands
C.A type of vehicle
D.A room for cooking
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence correctly uses the word 'lavatory'?

A.I used the lavatory to fix my computer.
B.She bought a new dress at the lavatory.
C.The lavatory was crowded during the intermission.
D.The lavatory is where the food is prepared.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lavatory'?

A.Garage
B.Kitchen
C.Bathroom
D.Living room
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lavatory'?

A.Outdoors
B.Construction
C.Bathroom
D.Workshop
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where a lavatory is essential?

A.The rest area included a lavatory for travelers.
B.There are facilities for changing clothes after the game.
C.Dining areas often need a lavatory nearby.
D.The playground has a lavatory for children.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ