lavender - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lavender = lavandula (tiếng Latinh nghĩa là 'rửa') + -er (hậu tố chỉ tác nhân). Xuất xứ lịch sử: tiếng Latinh → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng rửa ga trải giường của bạn bằng xà phòng có mùi oải hương, gợi lên sự tươi mới và bình yên.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQCây lavender là một loại thảo mỹ thuật thơm, với hoa màu tím nhạt, thường được dùng trong nước hoa, xà phòng và ẩm thực. Trong vườn, lá xanh xám và hoa nhô lên thành cụm, nở từ mùa xuân sang hè. Dầu lavender được chiết để dùng trong liệu pháp aromatherapy và chăm sóc; người ta cho rằng có tác dụng thư giãn và giúp ngủ ngon. Từ lavender cũng chỉ một màu tím nhạt nằm giữa tím và hoa cà, thường gợi cảm giác dịu dàng và thanh lịch. Học viên nên phân biệt giữa cây, dầu và màu sắc khi dùng từ vựng này.
Đối với người Việt, lavender có thể ám chỉ cây, dầu hoặc màu. Khó khăn phổ biến là phân biệt giữa mô tả mùi thơm và mô tả màu sắc trong cùng câu.
What is the meaning of the word 'lavender'?
Which of the following sentences uses 'lavender' correctly?
Which word is a synonym of 'lavender'?
Which word is an opposite of 'lavender'?
In what real-life context would you typically find 'lavender'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật