LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

relax - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

relax Ý nghĩa của Từ

  • trở nên ít căng thẳng hơn
  • làm dịu bản thân
  • làm cho người khác ít căng thẳng hơn
Illustration for this word

relax Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

relax Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /rɪˈlæks/
Mỹ /rɪˈlæks/
Tiết
relax

relax Từ nguyên của Từ

Re- = lại + lax = lỏng. Xuất phát từ tiếng Latinh 'relaxare', qua tiếng Pháp cổ 'relaxer' sang tiếng Anh. Hình dung một dải cao su căng bị kéo căng và sau đó được thả lỏng, trở lại trạng thái lỏng lẻo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi thả vai xuống và thư giãn hàm răng, thở ra từ từ. Một chút chuyển động từ ngực lên cổ, căng thẳng dần thay đổi. Tôi nhận thấy căn phòng trở nên nhẹ nhàng hơn và tôi giữ nhịp thở dễ chịu này vài lần. Khoảnh khắc ấy cảm giác thư giãn không phải nhiệm vụ mà là một lựa chọn của cơ thể.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Thư giãn là một động từ đa nghĩa có nghĩa là giảm căng thẳng hoặc làm cho một thứ trở nên dễ chịu hơn, cả về cơ thể lẫn tâm trí. Có thể là nội động từ (thư giãn) hoặc ngoại động từ để làm cho cơ bắp thả lỏng hoặc làm mềm các quy định. Cụm từ phổ biến gồm thư giãn cơ bắp, thư giãn tâm trí, và thả lỏng quy định. Danh từ liên quan là relaxation. Cần phân biệt với cách dùng trong ngữ cảnh pháp lý hoặc kỹ thuật, nơi ta dùng từ khác như assouplir/quy định để diễn đạt.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Thư giãn thường được hiểu là giảm căng thẳng cả về thể chất lẫn tinh thần; dùng với bộ phận cơ thể hoặc hoạt động
  • Thư giãn cơ bắp hoặc thả lỏng vai là cách diễn đạt phổ biến để làm dịu căng thẳng
  • Khi nói về quy tắc hoặc kỳ vọng, relax có thể mang nghĩa nới lỏng quy định (relax the rules); relaxation là danh từ cho quá trình này
  • Tránh hiểu nhầm relax với release; tùy ngữ cảnh mà dùng từ phù hợp
  • Relax có thể ở thể nội động từ hoặc ngoại động từ; kết hợp với unwind cho cách diễn đạt tự nhiên

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Thư giãn không chỉ là ngủ, mà còn là giảm căng thẳng về thể chất và tinh thần
  • Thư giãn người khác không phải dùng với 'relax someone'; dùng 'thư giãn bản thân' hoặc 'thư giãn cơ'
  • Nhầm lẫn relax với release hoặc loosen phổ biến
  • Relax các quy tắc thường được diễn đạt bằng 'assouplir/quy định' tùy ngữ cảnh
  • Quan hệ giữa relax với unwind có thể gây nhầm lẫn

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học thường dùng thư giãn cho trạng thái cá nhân; với quy định, người Việt dùng làm mềm quy định hoặc giảm căng thẳng pháp lý—khác với dùng relax cho mọi ngữ cảnh.

Mẹo Học

  • Phân biệt thư giãn với thả lỏng quy định
  • Tập với thư giãn cơ bắp và thư giãn tâm trí
  • Hiểu rõ relaxation vs relaxed/relaxing
  • Dùng unwind để câu văn tự nhiên hơn
  • Tránh hiểu nhầm relax với release
  • Luyện tập qua tình huống thực tế

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'relax'?

A.Stress
B.Tense
C.Anxious
D.Unwind
Bước 2: Cách sử dụng

Which of the following is a correct usage of 'relax'?

A.The exam made her more stressed.
B.The meeting was relaxed and calm.
C.I love running because it's so tense.
D.She felt very anxious during the movie.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'relax'?

A.Unwind
B.Tense
C.Stress
D.Anxious
Bước 4: Từ trái nghĩa

In what real-life context would you 'relax'?

A.Preparing for a job interview
B.Watching a movie at home
C.Running a marathon
D.Taking a difficult exam
Bước 5: Thành thạo

Reflect on why it's important to 'relax' and share your thoughts.

A.Sharing...
B.Analyzing...
C.Discussing...
D.Reflecting...

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Morning chat about health

Daily Greetings

2025.12.20 · 0:29 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
A Visit to the Health Clinic

Health Clinic Visit

2025.09.25 · 0:31 · A2 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Hotel Check-in

Hotel Check-in

2025.09.07 · 0:47 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Asking a Travel Consultant About a Picturesque Spot

Travel · Airport

2026.01.16 · 1:15 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Ordering at a Café and Travel Plans

Restaurant Ordering

2025.10.26 · 1:10 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ