LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

phát âm và nghĩa của bãi cỏ

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lawn Ý nghĩa của Từ

  • một khu vực đất được phủ cỏ
  • mảnh đất cạnh nhà dùng để giải trí
  • khu vực cỏ được sử dụng cho sự kiện hoặc thể thao
Illustration for this word

lawn Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lawn Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɔːn/
Mỹ /lɔn/
Tiết
lawn

lawn Từ nguyên của Từ

lawn = từ tiếng Anh cổ 'laune' (khu vực cỏ) → tiếng Pháp cổ 'laune' → tiếng Anh 'lawn'. Hãy tưởng tượng một cánh đồng yên bình, ngập tràn ánh nắng, lý tưởng cho những bữa tiệc và trò chơi.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi bước lên bãi cỏ và cảm nhận cỏ dưới bàn chân, move trọng lượng từ chân này sang chân kia. Tôi khom người một chút, đẩy một nhánh cỏ và adjust tư thế khi gió shift. Tôi trải một tấm khăn, giữ cho khu vực gọn gàng và quyết định nơi set đồ đạc của mình. Bãi cỏ trở thành một sân nhỏ bên cạnh ngôi nhà để trò chuyện, chơi đùa hoặc thư giãn.

Ngữ Cảnh Thực Tế

lawn là danh từ chỉ một khu vực đất phủ cỏ được gọt giũa, thường nằm cạnh nhà hoặc ở không gian công cộng. Nơi này thường được coi là khu vực xanh được chăm sóc để thư giãn, dã ngoại hoặc chơi đùa, với các mép rõ ràng và cỏ được cắt thường xuyên. Trong văn hóa nói tiếng Anh, khái niệm lawn mang theo hình ảnh của một vườn trước được duy trì tốt và màu xanh đồng nhất, dù thực tế có khác nhau giữa các nước. Người học thường nhầm lawn với yard hoặc garden; phân biệt lawn là khu vực cỏ được chăm sóc với các thuật ngữ ngoài trời khác.

Lưu Ý Cách Dùng

  • lawn là danh từ và không được dùng như động từ.
  • Miêu tả một khu đất phủ cỏ cạnh nhà hoặc không gian công cộng dùng để giải trí.
  • Kết hợp với tính từ để chỉ vị trí và kích thước: front lawn, back lawn, well-kept lawn.
  • Phân biệt lawn với yard hoặc garden tùy ngữ cảnh.
  • Cụm từ thông dụng: mow the lawn, lawn mower, well-kept lawn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lawn không phải là mọi khu đất cỏ quanh nhà.
  • Lawn không nên dùng như động từ.
  • Không phải mọi khu vực cỏ gần nhà đều là lawn.
  • Lawn thường được chăm sóc và duy trì.
  • Lawn và garden có ý nghĩa khác nhau tùy ngữ cảnh.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học tiếng Việt có thể nhầm lawn với yard hoặc garden, không nhận ra khung cảnh cỏ được chăm sóc cẩn thận ở gần nhà và ý nghĩa xã hội của nó.

Mẹo Học

  • Luyện cách phân biệt front lawn và back lawn để chỉ vị trí.
  • Mow the lawn là cụm động từ phổ biến; ghi nhớ.
  • So sánh lawn với yard và garden bằng ví dụ cụ thể.
  • Sử dụng tính từ như well-kept để diễn đạt trạng thái bảo dưỡng.
  • Học các collocation như lawn mower, lawn party.
  • Nghe mô tả khu dân cư để làm quen với usage tự nhiên.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lawn'?

A.Car
B.Tree
C.Grass
D.Table
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'lawn' correctly?

A.I drove my car on the lawn.
B.I saw a fish swimming in the lawn.
C.I planted some flowers on the lawn.
D.I sat on a chair in the lawn.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lawn'?

A.Garden
B.Sky
C.River
D.Mountain
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lawn'?

A.Desert
B.Forest
C.City
D.Swamp
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving a lawn?

A.I enjoyed a picnic in the park.
B.I went hiking in the mountains.
C.I saw a movie at the cinema.
D.I read a book in the library.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
A Breath of Reflection

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.02 · 5:42 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ