phát âm và nghĩa của bãi cỏ
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
lawn = từ tiếng Anh cổ 'laune' (khu vực cỏ) → tiếng Pháp cổ 'laune' → tiếng Anh 'lawn'. Hãy tưởng tượng một cánh đồng yên bình, ngập tràn ánh nắng, lý tưởng cho những bữa tiệc và trò chơi.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi bước lên bãi cỏ và cảm nhận cỏ dưới bàn chân, move trọng lượng từ chân này sang chân kia. Tôi khom người một chút, đẩy một nhánh cỏ và adjust tư thế khi gió shift. Tôi trải một tấm khăn, giữ cho khu vực gọn gàng và quyết định nơi set đồ đạc của mình. Bãi cỏ trở thành một sân nhỏ bên cạnh ngôi nhà để trò chuyện, chơi đùa hoặc thư giãn.
lawn là danh từ chỉ một khu vực đất phủ cỏ được gọt giũa, thường nằm cạnh nhà hoặc ở không gian công cộng. Nơi này thường được coi là khu vực xanh được chăm sóc để thư giãn, dã ngoại hoặc chơi đùa, với các mép rõ ràng và cỏ được cắt thường xuyên. Trong văn hóa nói tiếng Anh, khái niệm lawn mang theo hình ảnh của một vườn trước được duy trì tốt và màu xanh đồng nhất, dù thực tế có khác nhau giữa các nước. Người học thường nhầm lawn với yard hoặc garden; phân biệt lawn là khu vực cỏ được chăm sóc với các thuật ngữ ngoài trời khác.
Người học tiếng Việt có thể nhầm lawn với yard hoặc garden, không nhận ra khung cảnh cỏ được chăm sóc cẩn thận ở gần nhà và ý nghĩa xã hội của nó.
Which sentence uses the word 'lawn' correctly?
Which word is most similar to 'lawn'?
What is the opposite of 'lawn'?
Can you give an example of a real-life scenario involving a lawn?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật