leach - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
(a) leach = 'leach' (tiếng Anh trung cổ) từ 'leach' (tiếng Pháp cổ) từ 'lèche' (tiếng Latinh) có nghĩa là 'rửa' hoặc 'thoát nước'; (b) Nguồn gốc lịch sử: 'laxare' tiếng Latinh, có nghĩa là nới lỏng, dẫn đến khái niệm thoát nước; (c) Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một bộ lọc cho phép nước chảy qua trong khi giữ lại các chất rắn, giống như quá trình rửa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLeach là một động từ được dùng trong khoa học, nông nghiệp, nấu ăn và chỉ dẫn hàng ngày. Nó có nghĩa là loại bỏ chất từ một chất rắn bằng cách ngâm hoặc rửa bằng dung dịch, sao cho dung dịch trở nên giàu chất và chất rắn mất đi một phần thành phần. Nó cũng có nghĩa là làm thoát hoặc lọc chất lỏng ra khỏi một hỗn hợp, như nước thấm qua đất hoặc các chất vị được ra khỏi bột cà phê hòa tan vào nước. Trong dinh dưỡng hoặc y học, sự rửa trôi mô tả sự mất dần dinh dưỡng hoặc khoáng chất khi thực phẩm hoặc đất tiếp xúc với nước. Nguồn gốc từ tiếng Pháp trung cổ và Latinh, mang ý nghĩa rửa sạch hoặc làm ráo. Người học thường nhầm lẫn với các từ tương tự về phát âm.
Với người学习 tiếng Anh Việt, leach kết hợp rửa và chiết xuất; dễ nhầm với leech và quên giữ vần
What is the meaning of the word 'leach'?
Which sentence uses 'leach' correctly?
Which word is most similar to 'leach'?
What is the opposite of 'leach'?
Can you think of a real-life scenario where a process can leach minerals from the soil?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật