LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

learners - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

learners Ý nghĩa của Từ

  • đạt được kiến thức hoặc kỹ năng qua trải nghiệm
  • có được thông tin
  • học hoặc được dạy điều gì đó
Illustration for this word

learners Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

learners Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɜːn/
Mỹ /lɜrn/
Tiết
learn

learners Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: learn = leornian (tiếng Anh cổ) từ tiếng German nguyên thủy *liznan (có được kiến thức). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung cổ → tiếng Anh hiện đại. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một đứa trẻ khám phá điều gì đó mới, đôi mắt của chúng sáng lên khi học về thế giới xung quanh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi chạm vào ý tưởng bằng ngón tay và khom người về phía trước, mắt tôi theo dõi các chữ cái trôi trên sổ. Mẫu hình bắt đầu move trong đầu tôi và tôi điều chỉnh ánh nhìn, gom những gợi ý từ những gì đã biết để hình thành một bức tranh rõ nét. Tôi cảm thấy nỗ lực tăng lên, sự tập trung làm tiếng ồn trong đầu chìm dần. Khi áp dụng vào tình huống thực tế, những gì đã học trở thành hành động có thể thực hiện.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Learn là một động từ rất linh hoạt trong tiếng Anh, có nghĩa là đạt được kiến thức hoặc kỹ năng thông qua học tập, trải nghiệm hoặc được dạy dỗ. Bạn có thể học một ngôn ngữ bằng cách luyện tập, hoặc học một kỹ năng mới bằng cách thử làm. Learn about nhấn mạnh sự hiểu biết về một chủ đề ở mức độ rộng, trong khi learn to làm một việc chỉ ra việc nắm được kỹ năng cụ thể. Learn thường đi cùng các cụm từ như learn a lesson, learn from, và learn by heart. Trong giao tiếp hàng ngày, người nói có thể nói I learned that yesterday hoặc I have learned that tùy ngữ cảnh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng learn với học tập hoặc kinh nghiệm để chỉ thu được kiến thức hoặc kỹ năng
  • - Learn about nhấn mạnh hiểu biết tổng quát về một chủ đề
  • - Learn to làm gì mô tả việc học được một kỹ năng cụ thể
  • - Thường gặp các cụm từ learn a lesson, learn from, và learn by heart
  • - I learned that yesterday là ví dụ quá khứ phổ biến

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Học chỉ ở trường
  • Học và dạy là một
  • Phải nhớ tất cả những gì đã học
  • Học ngay lập tức khiến bạn thành thạo
  • Học ngoại ngữ chỉ là ghi nhớ từ vựng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt có thể nghĩ rằng học là chỉ đọc, quên đi thực hành và trải nghiệm giúp hình thành kỹ năng thật sự.

Mẹo Học

  • Luyện tập hàng ngày với learn ở nhiều ngữ cảnh
  • Kết hợp learn với hành động cụ thể và hiểu biết trừu tượng
  • Chú ý các cụm từ như learn a lesson và learn from
  • Phân biệt learn với remember
  • Dùng các thời ở khác nhau để nói về học tập đã xảy ra hay đang diễn ra

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'learners'?

A.Those who teach others
B.Objects used for studying
C.Individuals who acquire knowledge
D.People who already know something
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'learners' in a sentence.

A.The learners teach the class about complex math problems.
B.While driving, the learners mistakenly took a wrong turn.
C.The learners in the class were eager to understand new concepts.
D.She said that the learners should focus more on their hobbies.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'learners'?

A.Teachers
B.Books
C.Students
D.Writers
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'learners'?

A.Players
B.Novices
C.Masters
D.Confusers
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context involving 'learners'?

A.In a classroom, the experiences of the students shaped their understanding.
B.The competition among different groups can hinder progress.
C.On the first day of school, all the learners felt excited about the year ahead.
D.Many people enjoy reading to improve their knowledge.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Greetings at the Shop

Daily Greetings

2026.02.04 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Chat about Classes and Style

Sports & Fitness

2026.05.10 · 1:13 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Advertising, Outrage and the Changing Market

Advertising & Consumerism

2026.04.19 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ