LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leasing - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leasing Ý nghĩa của Từ

  • thuê tài sản trong thời gian cố định
  • hợp đồng cho phép sử dụng tài sản
  • cấp quyền sử dụng cái gì đó cho ai đó với một khoản thanh toán
Illustration for this word

leasing Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leasing Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /liːs/
Mỹ /liːs/
Tiết
lease

leasing Từ nguyên của Từ

Thuật ngữ 'thuê' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'laisser', nghĩa là 'buông bỏ' hoặc 'cho phép'. Hình ảnh sinh động giúp ghi nhớ là một chiếc chìa khóa được trao đi, tượng trưng cho sự cho phép sử dụng một không gian.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lease là từ tiếng Anh được dùng như cả động từ và danh từ. Là động từ, nó có nghĩa cho phép người khác sử dụng một tài sản với một khoản tiền thuê trong một thời hạn cố định. Là danh từ, lease là một hợp đồng qui định quyền sử dụng, nghĩa vụ của bên cho thuê và bên thuê, thời hạn, tiền thuê, tiền đặt cọc và điều kiện gia hạn hay chấm dứt. Ý tưởng cốt lõi là chuyển giao quyền sử dụng mà không chuyển quyền sở hữu. Thường gặp khi thuê căn hộ, ô tô hoặc thiết bị. Ở ngữ cảnh pháp lý, lease có thể tương đương với từ thuê/mượn, nhưng có khác biệt về quyền sở hữu và kéo dài hợp đồng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nên phân biệt lease ở dạng động từ và danh từ. Giải thích phần hợp đồng rõ ràng. Phân biệt lease và rent theo ngữ cảnh. Chú ý các cụm từ thời hạn hàng năm, tháng và cố định. Dùng điều kiện gia hạn hay chấm dứt đúng. Không nhầm quyền sở hữu với quyền sử dụng.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lease không nhất thiết là chuyển giao quyền sở hữu. nó là quyền sử dụng trong một thời gian.
  • Lease và rent không phải lúc nào cũng giống nhau về mặt pháp lý.
  • Lease không chỉ dành cho nhà ở; xe hơi và thiết bị cũng có thể cho thuê.
  • Có lease ngắn hạn và lease dài hạn.
  • Trong tiếng Việt và pháp lý, khác biệt giữa quyền sử dụng và quyền sở hữu quan trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người học thường nghĩ lease và rent có thể hoán đổi cho nhau. Trong tiếng Anh, lease là thỏa thuận formal có điều khoản xác định, trong khi rent chỉ là việc trả tiền liên tục cho quyền sử dụng. Nhấn mạnh quyền và nghĩa vụ, chứ không phải quyền sở hữu.

Mẹo Học

  • Luyện tập lease ở dạng động từ và danh từ trong câu ví dụ.
  • So sánh lease và rent ở ngữ cảnh nhà ở và thiết bị.
  • Học các cụm từ thường gặp: hợp đồng thuê, thời hạn, gia hạn, chấm dứt.
  • Chú ý sự khác nhau giữa thuê có thời hạn cố định và thuê theo tháng.
  • Nghiên cứu từ vựng pháp lý liên quan đến thuê.
  • Đọc các đoạn hợp đồng thực tế để thấy văn phong formal.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Viewing a Rental Flat and Lease Questions

Housing Rental

2026.05.12 · 1:24 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing a One‑Bed Flat on Elm Street

Housing Rental

2026.05.09 · 1:18 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Viewing and Lease Details for Elm Street Flat

Housing Rental

2026.04.26 · 1:44 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ