LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lecture - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lecture Ý nghĩa của Từ

  • một bài giảng giáo dục cho khán giả
  • một bài phát biểu chính thức về một chủ đề cụ thể
  • đưa ra sự khiển trách hoặc nhắc nhở
Illustration for this word

lecture Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lecture Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh //ˈlɛk.tʃə//
Mỹ //ˈlek.tʃər//
Tiết
lecture

lecture Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latinh 'lectura' (đọc), từ 'legere' (đọc). Hãy tưởng tượng một giáo viên đứng trước lớp, đọc từ một văn bản trong khi học sinh lắng nghe một cách chú ý, minh họa cho khái niệm chuyển giao tri thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Đầu tiên tôi đẩy chiếc ghế lại gần, lòng bàn tay cảm nhận gỗ và trí óc tôi bắt đầu căng thẳng tập trung. Phòng im lặng khi tôi chuyển ánh nhìn từ điện thoại sang người nói, sự chú ý từ tiếng ồn chuyển thành một con đường rõ ràng. Tôi điều chỉnh tư thế, sắp xếp cuốn sổ, và chủ đề trong đầu dần biến thành một bản đồ dễ theo dõi. Khi đến lượt phản hồi, tôi giữ giọng nói bình tĩnh, đặt ra điểm của mình và để thông điệp thấm vào, cho dù là một bài giảng giáo dục hay một cáo buộc thân mật.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lecture thường được dịch là bài giảng hoặc bài thuyết trình trong ngữ cảnh học thuật. Trong nghĩa bóng, to give someone a lecture có nghĩa là trách mắng dài dòng. Các thành ngữ phổ biến gồm deliver a lecture, attend a lecture và lecture hall. Nguồn gốc từ tiếng Latinh lectūra có nghĩa là đọc to cho mọi người nghe.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lecture là danh từ đếm được: một bài giảng, hai bài giảng.
  • Dùng deliver a lecture hoặc give a lecture để trình bày nội dung.
  • To lecture someone có nghĩa là trách mắng ai đó bằng một bài giảng dài.
  • Khác biệt giữa ngữ cảnh học thuật và bài phát biểu thông thường.
  • Cụm từ thông dụng: lecture hall, guest lecture, recorded lecture.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lecture không phải lúc nào cũng giống bài giảng hay cuộc nói chuyện thông thường.
  • to lecture someone nghĩa là răn đe dài dòng chứ không phải một bài giảng thông thường.
  • Bài giảng là khung học thuật formal.
  • Có thể tham dự một bài giảng nhưng không phải tham dự một bài giáo huấn mang tính phê bình.
  • Lecture và lesson khác nhau về collocation và mức độ trang trọng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Với người Việt học tiếng Anh, phân biệt giữa bài giảng học thuật và bài giáo huấn dài dòng. Luyện các cụm từ như deliver a lecture, attend a lecture và to lecture someone để tránh nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Phát âm /ˈlek. tʃɚ/ nhấn âm ở âm tiết đầu.
  • Hai nghĩa chính: bài giảng học thuật và bài giáo huấn.
  • Cụm từ thường gặp: lecture hall, guest lecture, recorded lecture.
  • Cụm từ quan trọng: deliver a lecture, attend a lecture, give someone a lecture.
  • Phân biệt lecture và lesson bằng ngữ cảnh và mức trang trọng.
  • Luyện tập: một bài giảng formal và một tình huống giáo huấn.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lecture'?

A.Speech
B.Dance
C.Song
D.Painting
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'lecture' used correctly?

A.The professor gave a lecture on biology.
B.He sang a lecture in class.
C.She danced at the lecture.
D.They painted a lecture together.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'lecture'?

A.Game
B.Lesson
C.Movie
D.Journey
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lecture'?

A.Silent
B.Workshop
C.Discussion
D.Practice
Bước 5: Thành thạo

How would you use the word 'lecture' in a real-life context?

A.I played a lecture in the park.
B.I attended a lecture on ancient history at the university.
C.I watched a lecture on TV.
D.I cooked a lecture for dinner.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Check-in at a Health Clinic

Health Clinic Visit

2026.03.21 · 1:27 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Words That Surprise You

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.26 · 5:37 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Understanding Emotional Responses in Psychology

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.17 · 1:11 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ