LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

starts - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

starts Ý nghĩa của Từ

  • bắt đầu cái gì đó
  • khởi động một quy trình
  • đưa vào chuyển động
Illustration for this word

starts Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

starts Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /stɑːt/
Mỹ /stɑrt/
Tiết
start

starts Từ nguyên của Từ

'start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan', có nghĩa là 'nhảy lên hoặc bật lên'. Con đường lịch sử là tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một vận động viên ở vạch xuất phát, chờ tín hiệu để nhảy về phía trước.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Em mão lửng và bấm nút start, căn phòng yên tĩnh lại và một tia động bắt đầu xuất hiện trong không khí. Bàn tay tôi chuyển động, màn hình sáng lên, ý tưởng bắt đầu hình thành khi tôi điều chỉnh ghế và thiết lập nhịp độ. Tôi đẩy về phía trước, giữ thăng bằng, và công việc thay đổi theo từng quyết định tôi đưa ra. Khoảnh khắc bắt đầu ấy như chọn bước từ sự ngừng lại vào hành động, và mọi thứ tiếp tục diễn ra.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Start là một động từ bao hàm ý bắt đầu các hành động, mở ra các quá trình và khởi động động cơ. Nó có thể miêu tả bắt đầu một dự án, khởi động một chiếc ô tô, hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện. Trong dùng hàng ngày, nó báo hiệu khoảnh khắc một cái gì đó từ trạng thái không làm gì chuyển sang hành động: kế hoạch trở thành nhiệm vụ, quyết định trở thành thực hành, hoặc máy móc được cấp nguồn và hoạt động. Start xuất hiện trong nhiều cụm động từ như start up, start over hoặc start off with, mở rộng ý nghĩa khởi đầu hoặc làm mới. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ styrtan, có nghĩa nhảy lên, hình ảnh rõ nét về vượt qua ngưỡng từ nghỉ sang động.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Sử dụng start để bắt đầu một hành động, không phải mô tả trạng thái đang diễn ra.
  • - Phân biệt start với continue hoặc finish tùy ngữ cảnh.
  • - Chú ý động từ ghép: start up, start over, start off with.
  • - Ghép với đối tượng hoặc sự kiện cụ thể: start a car, start a project, start a conversation.
  • - Thành ngữ thông dụng: get started, start from scratch, start small.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một số người học nghĩ rằng start chỉ có nghĩa là bắt đầu một dự án; nó cũng được dùng để kích hoạt máy móc và bắt đầu quá trình.
  • start trái nghĩa với finish/end; chúng không phải đồng nghĩa.
  • Ở bối cảnh mô tả hành động đang diễn ra, begin có thể mang sắc thái trang trọng hơn so với start.
  • start phổ biến trong giao tiếp hàng ngày; begin trông trang trọng hơn.
  • Lưu ý đến các động từ khởi động dạng phrasal như start up, start over, start off with.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người học tiếng Anh, start thường chỉ một khoảnh khắc khởi động được định nghĩa và rất linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Nó kết hợp tự nhiên với danh từ cụ thể và các động từ cụm. Người học thường dùng begin trong hóa trạng tế hoặc bỏ qua sắc thái của start khi nói về máy móc hoặc quá trình.

Mẹo Học

  • Luyện tập với cả đối tượng cụ thể và nhiệm vụ trừu tượng.
  • Dùng start để khởi động máy móc hoặc bắt đầu quá trình.
  • Trong ngữ cảnh trang trọng, dùng begin.
  • Thành thạo các động từ cụm và sắc thái của chúng.
  • Dùng get started để bắt đầu thói quen.
  • So sánh start from scratch để diễn đạt nỗ lực ban đầu.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'starts' mean?

A.To begin something
B.To finish something
C.To think critically
D.To reserve a seat
Bước 2: Cách sử dụng

Identify the correct usage of 'starts' in a sentence.

A.The flower starts blooming in winter.
B.She starts the movie after dinner.
C.The race starts at noon.
D.He starts to understand math.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'starts'?

A.Destroys
B.Ends
C.Begins
D.Decreases
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'starts'?

A.Ends
B.Continues
C.Begins
D.Progresses
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where something begins?

A.The project will finish in two weeks.
B.Yesterday was when everything changed.
C.The event commences tomorrow.
D.Her preparations concluded last night.

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help with Homework

Asking for Help

2026.04.29 · 0:31 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Order with a Small Problem

Restaurant Order

2026.04.18 · 0:30 · A1 · Dialogue
Nghe ngay
🌱 Lite
Health Clinic Check

Health Clinic Visit

2026.03.17 · 0:35 · A2 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Electronics Recycling Volunteer Briefing

Volunteering

2026.05.03 · 1:31 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Discussing Account Consolidation and Security at the Local Bank

Banking Basics

2026.04.06 · 1:29 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Team Meeting: Project Close and Expenses

Workplace Meeting

2026.04.04 · 1:18 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ