starts - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'start' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'styrtan', có nghĩa là 'nhảy lên hoặc bật lên'. Con đường lịch sử là tiếng Anh cổ → tiếng Anh trung đại → tiếng Anh hiện đại. Hãy tưởng tượng một vận động viên ở vạch xuất phát, chờ tín hiệu để nhảy về phía trước.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQEm mão lửng và bấm nút start, căn phòng yên tĩnh lại và một tia động bắt đầu xuất hiện trong không khí. Bàn tay tôi chuyển động, màn hình sáng lên, ý tưởng bắt đầu hình thành khi tôi điều chỉnh ghế và thiết lập nhịp độ. Tôi đẩy về phía trước, giữ thăng bằng, và công việc thay đổi theo từng quyết định tôi đưa ra. Khoảnh khắc bắt đầu ấy như chọn bước từ sự ngừng lại vào hành động, và mọi thứ tiếp tục diễn ra.
Start là một động từ bao hàm ý bắt đầu các hành động, mở ra các quá trình và khởi động động cơ. Nó có thể miêu tả bắt đầu một dự án, khởi động một chiếc ô tô, hoặc bắt đầu một cuộc trò chuyện. Trong dùng hàng ngày, nó báo hiệu khoảnh khắc một cái gì đó từ trạng thái không làm gì chuyển sang hành động: kế hoạch trở thành nhiệm vụ, quyết định trở thành thực hành, hoặc máy móc được cấp nguồn và hoạt động. Start xuất hiện trong nhiều cụm động từ như start up, start over hoặc start off with, mở rộng ý nghĩa khởi đầu hoặc làm mới. Nguồn gốc từ tiếng Anh cổ styrtan, có nghĩa nhảy lên, hình ảnh rõ nét về vượt qua ngưỡng từ nghỉ sang động.
Đối với người học tiếng Anh, start thường chỉ một khoảnh khắc khởi động được định nghĩa và rất linh hoạt trong giao tiếp hàng ngày. Nó kết hợp tự nhiên với danh từ cụ thể và các động từ cụm. Người học thường dùng begin trong hóa trạng tế hoặc bỏ qua sắc thái của start khi nói về máy móc hoặc quá trình.
What does the word 'starts' mean?
Identify the correct usage of 'starts' in a sentence.
Which word is most similar to 'starts'?
What is the opposite of 'starts'?
Can you think of a real-life scenario where something begins?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật