LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ví dụ lịch sử về những huyền thoại nổi tiếng

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

legend Ý nghĩa của Từ

  • một câu chuyện truyền thống đôi khi được coi là lịch sử nhưng không được xác nhận
  • một công cụ cho bản đồ hoặc biểu đồ giải thích các ký hiệu
  • một người có tầm quan trọng hoặc danh tiếng nổi bật
Illustration for this word

legend Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

legend Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛdʒ.ənd/
Mỹ /ˈlɛdʒ.ənd/
Tiết
legend

legend Từ nguyên của Từ

Từ tiếng Latin 'legenda' nghĩa là 'những điều cần đọc' (từ 'legere' = đọc). Đi vào tiếng Pháp cổ như 'legende' và sau đó là tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một cuộn giấy cổ được đọc lớn bởi một người kể chuyện bên đống lửa, chia sẻ những câu chuyện thu hút khán giả.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tạo một bản đồ, move ngón tay dọc theo các đường kẻ và từ từ turn trang để theo dõi đường đi. Ở góc có một legend, và tôi đẩy ánh nhìn về phía nó để các ký hiệu khớp với nhau. Khi ý nghĩa từ những đường nét mờ nhạt biến thành một câu chuyện hoặc một ký hiệu trên bản đồ, tôi cảm thấy nỗ lực tập trung và điều chỉnh. Dùng từ này trong trò chuyện hay ghi chú, cảnh tượng ở lại trong tôi và tôi thấy legend có thể là một bản đồ, một câu chuyện hoặc một người nổi tiếng.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Legend là một từ tiếng Anh đa nghĩa. Nó có thể chỉ một câu chuyện truyền thống thường được coi là lịch sử nhưng chưa được xác thực, cũng có nghĩa là chú giải (legend) trên bản đồ giải thích các ký hiệu, và còn để chỉ một người có tầm ảnh hưởng hoặc nổi tiếng đáng kể. Legend mang sắc thái kể chuyện và biểu tượng; người học cần phân biệt giữa truyền thuyết và sự thật lịch sử, cũng như giữa legend như một câu chuyện và legend như một chú giải bản đồ. Phân biệt ngữ cảnh là quan trọng.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Legend có nhiều nghĩa: câu chuyện, chú thích bản đồ, người nổi tiếng.
  • - Không nhầm lẫn giữa truyền thuyết và thần thoại; một truyền thuyết có thể là chưa được xác thực.
  • - Trên bản đồ, legend là chú giải cho các ký hiệu.
  • - Dùng “a living legend” để tán dương người nổi tiếng.
  • - Phát âm LEG-end, nhấn mạnh ở âm đầu.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Truyền thuyết không nhất thiết là thần thoại hay câu chuyện có thật được xác nhận.
  • Chú giải legenda trên bản đồ không phải là câu chuyện huyền thoại.
  • Người được gọi là legend không nhất thiết đã khuất.
  • Legend và legendary không phải dùng như danh từ đồng nghĩa.
  • Truyền thuyết không nhất thiết phải về thành phố hay vị vua nổi tiếng.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt học cần phân biệt rõ giữa truyền thuyết, chú giải bản đồ và người được gọi là legend; ngữ cảnh quyết định từ sử dụng.

Mẹo Học

  • Nghe ba nghĩa trong các câu ví dụ và ghi chú lại.
  • Luyện phát âm LEG-end nhấn vào âm đầu.
  • Làm thẻ từ cho từng nghĩa: câu chuyện, chú giải bản đồ, người nổi tiếng.
  • Dùng 'a living legend' để mô tả người nổi tiếng và 'legendary' làm tính từ.
  • So sánh legend với myth, folklore để nắm sắc thái khác nhau.
  • Đọc chú giải bản đồ thực tế để thấy cách dùng trong ngữ cảnh.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'legend'?

A.Story
B.Single
C.Strong
D.Music
Bước 2: Cách sử dụng

In which sentence is the word 'legend' used correctly?

A.The legend of King Arthur is famous.
B.His homework was a legend.
C.She sang a new legend at the concert.
D.He looked at the map legend for directions.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is a synonym of 'legend'?

A.Truth
B.Forget
C.History
D.Present
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is an antonym of 'legend'?

A.Fiction
B.Myth
C.True
D.Reality
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where the word 'legend' would be used?

A.Buying a history book
B.Looking at a map for symbols and meanings
C.Listening to a famous singer's story
D.Discussing myths and folktales in literature class

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
The Legend of Swiss Watchmaking: Time's Timeless Tale

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.07 · 3:21 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ