legible - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: legible = leg- (đọc) + -ible (có thể). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'legibilis' → tiếng Pháp Old 'legible' → tiếng Anh 'legible'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dấu hiệu rõ ràng và sáng trong một thư viện mà ai cũng có thể dễ dàng đọc từ xa.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLegible mô tả văn bản hoặc các dấu hiệu dễ đọc và hiểu. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng về mặt thị giác: phông chữ đủ lớn, dạng chữ sắc nét, khoảng cách chữ và khoảng cách dòng phù hợp, và tương phản cao với nền. Một biển hiệu hoặc menu dễ đọc có thể được đọc nhanh ngay cả ở nơi đông người. Legible khác với readable; readable có nghĩa là nội dung có thể được hiểu, trong khi legible nhấn mạnh khả năng nhận diện từ ngay mắt nhìn. Nguồn gốc từ латин legibilis.
Giải thích ngắn gọn cho người Việt: legible là khả năng nhìn thấy chữ dễ dàng, readable là khả năng hiểu nội dung. Thường hay nhầm lẫn.
What does the word 'legible' mean?
Which sentence uses 'legible' correctly?
Which word is most similar to 'legible'?
What is the opposite of 'legible'?
Can you think of a scenario where handwritten information is hard to read?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật