LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

legible - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

legible Ý nghĩa của Từ

  • dễ đọc
  • rõ ràng
  • có thể hiểu được
Illustration for this word

legible Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

legible Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛdʒəbl/
Mỹ /ˈlɛdʒəbl/
Tiết
legible

legible Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc: legible = leg- (đọc) + -ible (có thể). Nguồn gốc lịch sử: Latin 'legibilis' → tiếng Pháp Old 'legible' → tiếng Anh 'legible'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một dấu hiệu rõ ràng và sáng trong một thư viện mà ai cũng có thể dễ dàng đọc từ xa.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Legible mô tả văn bản hoặc các dấu hiệu dễ đọc và hiểu. Nó nhấn mạnh sự rõ ràng về mặt thị giác: phông chữ đủ lớn, dạng chữ sắc nét, khoảng cách chữ và khoảng cách dòng phù hợp, và tương phản cao với nền. Một biển hiệu hoặc menu dễ đọc có thể được đọc nhanh ngay cả ở nơi đông người. Legible khác với readable; readable có nghĩa là nội dung có thể được hiểu, trong khi legible nhấn mạnh khả năng nhận diện từ ngay mắt nhìn. Nguồn gốc từ латин legibilis.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Kiểm tra kích thước chữ và độ tương phản.
  • - Sử dụng font dễ đọc (ký tự rõ ràng, khoảng cách hợp lý).
  • - Phân biệt legible và readable.
  • - Xem xét khoảng cách đọc.
  • - Luyện tập với biển hiệu, menu và nhãn.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Legible và readable là hai từ có nghĩa khác nhau.
  • Legible chỉ áp dụng cho văn bản in ấn.
  • Phông chữ đẹp sẽ làm văn bản dễ đọc.
  • Legible đồng nghĩa với hiểu được nội dung.
  • Legible nói về ý nghĩa, không về khả năng nhận diện mắt.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn cho người Việt: legible là khả năng nhìn thấy chữ dễ dàng, readable là khả năng hiểu nội dung. Thường hay nhầm lẫn.

Mẹo Học

  • Quan sát biển hiệu thực tế và so sánh các phông chữ về khả năng đọc.
  • Mô tả bằng lời tại sao văn bản dễ đọc hay khó đọc.
  • Thử khả năng đọc ở nhiều khoảng cách và điều kiện ánh sáng khác nhau.
  • Luyện tập đánh dấu vật thể bằng từ ngữ rõ ràng và ngắn gọn.
  • Học các nguyên tắc cơ bản về typography ảnh hưởng đến khả năng đọc (kích thước, khoảng cách, tương phản).
  • Mang theo một danh sách kiểm tra ngắn để đánh giá biển hiệu hoặc màn hình.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'legible' mean?

A.A fashion style
B.A type of dance
C.Able to be read clearly
D.An emotional expression
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'legible' correctly?

A.She made sure her notes were legible before the exam.
B.The menu was legible and very hard to understand.
C.His handwriting was too legible to read in a hurry.
D.The painting was legible to everyone who saw it.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'legible'?

A.Clear
B.Dense
C.Vague
D.Blurred
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'legible'?

A.Visible
B.Clear
C.Unreadable
D.Decipherable
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a scenario where handwritten information is hard to read?

A.The historical manuscript was so faded that it was impossible to understand.
B.My friend forgot to bring a pen and wrote in pencil, making her notes unclear.
C.The teacher asked us to make our handwriting more readable.
D.He kept his notes neatly organized for everyone to see.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ