ý nghĩa và phát âm của mực
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
ink = in- (vào) + k (biến thể của 'vật chất'), Nguồn gốc: Latinh 'incaustum' → Pháp cổ 'encre' → Tiếng Anh 'ink'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một đài phun nước với chất lỏng màu sắc chảy vào một cây bút, sẵn sàng để tạo ra những câu chuyện.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQTôi nhặt cây bút lên, cảm nhận trọng lượng và đặt ngón tay cố định trên bàn. Đầu bút chạm giấy, mực chảy và di chuyển theo tôi nghiêng cuốn sổ. Tôi điều chỉnh cách cầm, thay đổi góc, giữ nhịp mực cho màu lên đúng nơi. Khi nhấc bút lên, trang giấy ghi lại dấu vết do tôi kiểm soát, mực dường như hiện hình trong ý nghĩ của mình.
Mực là một chất lỏng được dùng để viết hoặc in, thường đậm hơn nước và được pha chế để chảy trơn tru từ một cây bút hoặc máy in. Trong tiếng Việt, mực chủ yếu là danh từ và dùng cho việc viết và in ấn; nó liên quan đến chữ viết hơn là màu vẽ. Nhiều người học tiếng Anh gặp khó với cụm từ như ink a deal, nghĩa là hoàn tất một thỏa thuận, vì nó dùng ink theo nghĩa bóng, còn trong tiếng Việt thường nói 'ký kết' hoặc 'đóng thỏa thuận'. Hình ảnh nhớ: một đài phun mực phun màu vào ngòi bút tượng trưng cho sự sáng tạo. Lịch sử, mực được làm từ than/than đen hoặc pigments thực vật và sau này có pigment tổng hợp, điều này ảnh hưởng đến cách viết và in ấn.
Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: từ ink ngoài nghĩa là chất lỏng để viết còn được dùng trong thành ngữ như ink a deal; học viên cần nhận biết để tránh dịch trực tiếp rời rạc.
What is the meaning of the word 'ink'?
Which sentence uses the word 'ink' correctly?
Which word is most similar to 'ink'?
What is the opposite of 'ink'?
Can you think of a real-life context for the word 'ink'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật