LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

ý nghĩa và phát âm của mực

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

ink Ý nghĩa của Từ

  • một chất lỏng dùng để viết hoặc in
  • chất lỏng màu được sử dụng trong bút và máy in
  • viết hoặc dính với một chất lỏng màu
Illustration for this word

ink Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

ink Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ɪŋk/
Mỹ /ɪŋk/
Tiết
ink

ink Từ nguyên của Từ

ink = in- (vào) + k (biến thể của 'vật chất'), Nguồn gốc: Latinh 'incaustum' → Pháp cổ 'encre' → Tiếng Anh 'ink'. Hình ảnh ghi nhớ: Hình dung một đài phun nước với chất lỏng màu sắc chảy vào một cây bút, sẵn sàng để tạo ra những câu chuyện.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi nhặt cây bút lên, cảm nhận trọng lượng và đặt ngón tay cố định trên bàn. Đầu bút chạm giấy, mực chảy và di chuyển theo tôi nghiêng cuốn sổ. Tôi điều chỉnh cách cầm, thay đổi góc, giữ nhịp mực cho màu lên đúng nơi. Khi nhấc bút lên, trang giấy ghi lại dấu vết do tôi kiểm soát, mực dường như hiện hình trong ý nghĩ của mình.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Mực là một chất lỏng được dùng để viết hoặc in, thường đậm hơn nước và được pha chế để chảy trơn tru từ một cây bút hoặc máy in. Trong tiếng Việt, mực chủ yếu là danh từ và dùng cho việc viết và in ấn; nó liên quan đến chữ viết hơn là màu vẽ. Nhiều người học tiếng Anh gặp khó với cụm từ như ink a deal, nghĩa là hoàn tất một thỏa thuận, vì nó dùng ink theo nghĩa bóng, còn trong tiếng Việt thường nói 'ký kết' hoặc 'đóng thỏa thuận'. Hình ảnh nhớ: một đài phun mực phun màu vào ngòi bút tượng trưng cho sự sáng tạo. Lịch sử, mực được làm từ than/than đen hoặc pigments thực vật và sau này có pigment tổng hợp, điều này ảnh hưởng đến cách viết và in ấn.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng mực là một chất lỏng, không phải một tẩy xóa thần kỳ.
  • Tránh nhầm lẫn mực với sơn hoặc thuốc nhuộm.
  • ink xuất hiện trong các cụm từ như ink a deal, nhưng nhiều trường hợp dùng viết hoặc ký kết là tự nhiên hơn.
  • Màu mực có thể đen, xanh, đỏ hoặc nhiều màu tùy máy in hoặc bút.
  • Dùng giấy phù hợp để tránh lem mực.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Mực và sơn là giống nhau.
  • Mực chỉ có màu đen.
  • Mực đến từ than hoặc pigment thực vật.
  • Mực máy in ở mọi ngữ cảnh như nhau.
  • Mực chỉ dùng trên giấy.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt học tiếng Anh: từ ink ngoài nghĩa là chất lỏng để viết còn được dùng trong thành ngữ như ink a deal; học viên cần nhận biết để tránh dịch trực tiếp rời rạc.

Mẹo Học

  • Thực hành phân biệt mực với phấn, sơn và phẩm màu bằng các thí nghiệm đơn giản.
  • Học ít nhất 3 cụm từ cố định: ink a deal, ink on paper, write with ink.
  • Lưu ý từ đồng nghĩa: mực bút, mực in, mực máy in.
  • Chú ý màu mực (mực xanh, mực đen).
  • Làm bài tập viết thực tế để củng cố sự phân biệt giữa mực và bút chì.
  • Nhận diện thành ngữ nói đến cam kết hoặc kết thúc.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'ink'?

A.A place to store food
B.A type of animal
C.A liquid used for writing
D.A method of transportation
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses the word 'ink' correctly?

A.He used ink to cook dinner.
B.She poured ink all over the paper.
C.The ink flew in the sky.
D.We drank ink from a cup.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'ink'?

A.Quill
B.Paper
C.Inkling
D.Desk
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'ink'?

A.Water
B.Blank
C.Pen
D.Book
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context for the word 'ink'?

A.Writing a letter with a fountain pen
B.Baking a cake in the oven
C.Watching a movie at the cinema
D.Playing soccer in the park

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Keeping Poise During a Public Frenzy

Opinion & Ideas

2026.03.01 · 1:26 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Beauty of a Little Dent

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.25 · 7:03 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
When Small Choices Alter Everything

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.21 · 2:54 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ