LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

legitimacy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

legitimacy Ý nghĩa của Từ

  • tính hợp pháp
  • trạng thái hợp pháp
  • tính hợp lệ dựa trên các nguyên tắc đã được công nhận
Illustration for this word

legitimacy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

legitimacy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪˈdʒɪtɪməsi/
Mỹ /lɪˈdʒɪtɪməsi/
Tiết
legitimacy

legitimacy Từ nguyên của Từ

legitimus = hợp pháp + -acy (hậu tố thể hiện trạng thái hoặc chất). Có nguồn gốc từ tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ vào tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một nhà lập pháp cầm một cuộn giấy chứng thực tính hợp pháp của một đạo luật mới trước công dân.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Tính hợp pháp là chất lượng của việc được công nhận hợp lệ: hợp pháp, có quyền và dựa trên các nguyên tắc được công nhận. Nó bao gồm hiệu lực hình thức của một luật hoặc quyết định — quy trình đúng, thẩm quyền và tuân thủ quy tắc — và ý nghĩa rộng hơn về sự chấp nhận đạo đức hoặc xã hội. Trong sử dụng hàng ngày, tính hợp pháp không chỉ là hợp pháp mà còn là việc các quy tắc hoặc hành động được cộng đồng chấp nhận. Người học nên phân biệt giữa tính hợp pháp, trạng thái hợp pháp và tính hiệu lực, đặc biệt trong các tranh luận chính trị nơi các khái niệm này giao thoa.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Dùng tính hợp pháp cho cả trạng thái hợp pháp lẫn sự biện minh được nhìn nhận. 2) Phân biệt hợp pháp và chấp nhận đạo đức/xã hội. 3) Cụm từ thường gặp: legitimate, legitimacy of, question legitimacy. 4) Không nhầm với chủ nghĩa pháp lý thuần túy hay tuân thủ máy móc. 5) Trong chính trị, mô tả thủ tục, thẩm quyền và niềm tin công chúng khi thảo luận tính hợp pháp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Tính hợp pháp bằng với tính hợp lý.
  • Điều hợp pháp luôn có tính hợp lý.
  • Quy tắc hợp pháp có nghĩa là được chấp nhận.
  • Một luật được thông qua luôn được cho là hợp lý.
  • Tính hợp pháp không liên hệ đến bối cảnh xã hội.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, hợp pháp và hợp lý được phân biệt rõ hơn so với nhận thức xã hội; người học nên chú ý hai mặt này khi thảo luận về chính sách.

Mẹo Học

  • So sánh hợp pháp và hợp lý bằng các trường hợp thực tế.
  • Ghi nhớ các tổ hợp phổ biến: legitimate, legitimacy of, question legitimacy.
  • Dùng ví dụ từ politics, business và law để đa dạng ngữ cảnh.
  • Xem xét các yếu tố đạo đức ảnh hưởng đến sự chấp nhận của xã hội.
  • Luyện giải thích vì sao có cái được pháp luật cho phép nhưng chưa được xã hội công nhận.
  • Nhớ rằng tính hợp pháp thường phụ thuộc vào sự minh bạch và niềm tin.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of 'legitimacy'?

A.Valid or lawful
B.Strong and well-built
C.Beautiful and elegant
D.Healthy or nutritious
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'legitimacy' correctly?

A.She wore a legitimacy dress to the party.
B.The legitimacy of the document was questioned.
C.He ran with legitimacy in the marathon.
D.The legitimacy sunset painted the sky.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'legitimacy'?

A.Illegitimacy
B.Authenticity
C.Deception
D.Falsification
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an antonym for 'legitimacy'?

A.Validity
B.Lawfulness
C.Illegitimacy
D.Authenticity
Bước 5: Thành thạo

In what real-life context would 'legitimacy' be important?

A.Signing a legal contract
B.Cooking a delicious meal
C.Reading a fantasy novel
D.Painting a beautiful landscape

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ