LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

statement - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

statement Ý nghĩa của Từ

  • một tuyên bố về điều gì đó
  • báo cáo chính thức về sự thật hoặc ý kiến
  • tài liệu chi tiết giao dịch tài chính
Illustration for this word

statement Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

statement Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈsteɪtmənt/
Mỹ /ˈsteɪtmənt/
Tiết
statement

statement Từ nguyên của Từ

state + ment; tiếng Latinh 'status' có nghĩa là 'tình trạng' → tiếng Pháp cổ 'estat' → tiếng Anh 'statement'; Hãy tưởng tượng một biển hiệu rõ ràng trước một tòa nhà tuyên bố mục đích của nó với thông tin được viết.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi cúi người về phía trước, move tờ giấy đến mép bàn và kéo nó sang một chút để căn chỉnh. Tôi nắm bút, điều chỉnh độ cầm và push ý nghĩ vào một dòng rõ ràng. Việc hoàn tất dòng chữ ấy khiến tôi cảm thấy như đang rẽ một góc, với nỗ lực, kiểm soát và quyết định để người khác đọc được. Khi xong, tôi để tờ giấy vào hồ sơ; đó là một biểu đạt có thể được đọc.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Statement có thể là một lời tuyên bố về một vấn đề, một bản mô tả chính thức về sự kiện hoặc quan điểm, hoặc một tài liệu ghi lại các giao dịch tài chính. Trong sử dụng hàng ngày, người ta thường dùng câu này để truyền đạt thông tin hoặc công bố quan điểm về một vấn đề. Trong ngữ cảnh formal hơn, một financial statement hoặc báo cáo kế toán cung cấp dữ liệu có cấu trúc về thu nhập, chi phí, tài sản và nợ phải trả. Dạng số nhiều có thể ám chỉ các tài liệu chính thức, báo cáo hoặc cả lời nói được phát biểu trong một bài phát biểu. Người học nên lưu ý rằng statement không giống với gợi ý, khẳng định hoặc tin đồn; nó mang tính formal và có căn cứ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng statement với mạo từ hoặc từ sở hữu (một, the, của). nói ra một tuyên bố hoặc phát hành một tuyên bố. Phân biệt với gợi ý hoặc tin đồn. Trong tài chính, dùng financial statement. Dạng số nhiều thường chỉ tài liệu chính thức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Một tuyên bố giống như tin đồn
  • Báo cáo tài chính bằng với hóa đơn
  • Một phát biểu có hiệu lực pháp lý
  • Tài liệu chỉ là lời giải thích, không phải ghi nhận
  • Tất cả phát biểu nên công khai

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, một tuyên bố thường mang tính chính thức hoặc công khai; người học dễ nhầm với ý kiến cá nhân nếu không có bằng chứng hoặc nguồn tin.

Mẹo Học

  • Luyện các cụm từ make a statement, release a statement
  • Phân biệt khai báo, khẳng định, tin đồn
  • Nhận diện văn bản hay lời nói
  • Trong tài chính dùng financial statement và số nhiều
  • Giữ ngữ điệu trang trọng trong thông cáo

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'statement'?

A.Question
B.Answer
C.Silence
D.Expression
Bước 2: Cách sử dụng

How is the word 'statement' used in a sentence?

A.He asked a statement to the teacher.
B.She made a bold statement with her outfit.
C.The statement remained quiet during the meeting.
D.I provided a statement for the exam.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'statement'?

A.Response
B.Inquiry
C.Declaration
D.Mute
Bước 4: Từ trái nghĩa

Which word is most opposite to 'statement'?

A.Question
B.Response
C.Riddle
D.Secret
Bước 5: Thành thạo

In which real-life context would you hear the word 'statement'?

A.Amusement park on a rollercoaster
B.Bakery selling bread
C.Library reading a book
D.Courtroom during a trial

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Admissions Follow-up: Request for Elaboration

University Application

2026.05.07 · 1:34 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
A Critic on a Controversial Exhibition

Opinion & Ideas

2026.05.06 · 1:23 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Making a Travel Insurance Claim for Burn Damage

Travel Insurance

2026.02.19 · 1:48 · B2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ