LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

legitimate - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

legitimate Ý nghĩa của Từ

  • hợp pháp
  • chính hãng
  • hợp lý
Illustration for this word

legitimate Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

legitimate Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪˈdʒɪtɪmət/
Mỹ /ləˈdʒɪtəmɪt/
Tiết
legitimate

legitimate Từ nguyên của Từ

Gốc: 'legitimus' (Latinh) = 'hợp pháp' (legit + -imus). Nguồn gốc lịch sử: Latinh → Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng một thẩm phán trong phòng xử án xác nhận một tài liệu, tượng trưng cho những gì hợp pháp hoặc được biện minh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Mình đặt tờ giấy dưới đèn và di chuyển nó một chút bằng đầu ngón tay, kiểm tra con dấu và chữ ký. Mình chuyển ánh mắt từ hình nước đến ngày tháng, điều chỉnh ánh sáng cho mọi chi tiết khớp nhau. Một chút nghi ngờ lùi lại, mình giữ nhịp thở và điều khiển cảm giác để thấy rõ. Nếu các chi tiết đồng bộ, mình đặt quyết định lên bàn, và giữ nó như legitimate trong trường hợp này.

Ngữ Cảnh Thực Tế

The firm ensured its licenses were legitimate to operate in the market.

Lưu Ý Cách Dùng

  • - Dùng legitimate để mô tả điều hợp pháp hoặc được cấp phép.
  • - Đừng dùng nó cho điều chỉ nghe có vẻ hợp lý mà thiếu bằng chứng.
  • - Kết hợp với các quy định hoặc thẩm quyền cụ thể để tăng tính đáng tin.
  • - Tránh dùng từ lóng như ‘legit’ trong văn bản trang trọng.
  • - Ngữ cảnh sẽ ảnh hưởng đến mức độ chấp nhận đạo đức.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Legitimate luôn có nghĩa là được chấp thuận đạo đức
  • Hợp pháp và hợp lệ giống nhau ở mọi ngữ cảnh
  • Yêu cầu hợp pháp phải hoàn hảo
  • Một cái gì đó có thể hợp lệ dù quy tắc có được áp dụng hay không
  • Từ hợp pháp làm cho điều gì đó trông công bằng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, tính hợp pháp và tính hợp lý có thể khác nhau tùy ngữ cảnh; người học cần lưu ý sự khác biệt giữa hợp pháp và đúng đắn.

Mẹo Học

  • Học ba nghĩa chính của legitimate: hợp pháp, xác thực, hợp lý.
  • Học các cụm từ: legitimate reason, legitimate claim, legitimate authority.
  • Tránh dùng từ lóng trong văn viết trang trọng.
  • Đọc hợp đồng hoặc tin tức để nhận diện tính hợp lệ và bằng chứng.
  • Luyện tập với ví dụ thực tế để thấy điều gì được quy định bởi quy tắc.
  • Phát âm rõ để tránh nhầm lẫn với từ tương tự.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the definition of 'legitimate'?

A.Valid and lawful
B.Not allowed by law
C.Fake or counterfeit
D.A type of vegetable
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correct usage of 'legitimate' in a sentence.

A.Her reasons for leaving were legitimate.
B.The team made a legitimate mistake by winning the game.
C.They produced a legitimate plan to bake a cake.
D.His interest in the project was not legitimate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'legitimate'?

A.Authentic
B.Unlawful
C.Irregular
D.False
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'legitimate'?

A.Permitted
B.Fraudulent
C.Authentic
D.Genuine
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where something might be considered legitimate?

A.A legal document that proves ownership.
B.A rumor that spreads through social media.
C.A children's story about a dragon.
D.An investment scheme that promises quick returns.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ