LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

upset - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

upset Ý nghĩa của Từ

  • gây lo lắng hoặc buồn phiền
  • lật đổ thứ gì đó
  • cảm xúc bị rối loạn hoặc không vui
Illustration for this word

upset Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

upset Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ʌpˈsɛt/
Mỹ /ʌpˈsɛt/
Tiết
upset

upset Từ nguyên của Từ

up- = cao hơn + set = đặt. Nguồn gốc: tiếng Anh trung cổ (từ tiếng Pháp cổ) → từ tiếng Latinh. Hình ảnh ghi nhớ: hãy tưởng tượng một đứa trẻ khóc vì đồ chơi của chúng bị lật, gây ra 'khó chịu' về mặt cảm xúc.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đẩy ly lên mép bàn và cảm nhận nó di chuyển một chút. Tôi điều chỉnh cổ tay để giữ thăng bằng khi nó lắc nhẹ. Tôi nhận ra mình đang upset, một sự lo lắng ùn lên trong ngực. Cuối cùng tôi giữ chặt ly, thở sâu và quyết định nên move thêm hay đặt nó xuống.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Upset có ba nghĩa chính trong tiếng Anh. Động từ: làm người khác khó chịu, lo lắng hoặc làm đổ, lật úp. Tính từ: buồn rầu, bị xúc phạm hoặc căng thẳng tinh thần. Các cụm từ đi kèm phổ biến: upset someone, be upset about something, upset stomach cho khó chịu ở bụng. Lưu ý: be upset about và be upset with có ngữ cảnh khác nhau.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Phân biệt mất bình tĩnh cảm xúc và làm đảo lộn vật lý; be upset about vs be upset with; upset stomach; upset có thể là động từ hoặc tính từ; dùng đúng ngữ cảnh.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Upset không chỉ là tức giận; nó cũng có nghĩa buồn hoặc lo lắng.
  • be upset with và be upset about dùng theo ngữ cảnh khác nhau.
  • upset stomach là triệu chứng thể lý, không phải cảm xúc.
  • upset và upsetting không phải luôn thay thế cho nhau.
  • thua cuộc bất ngờ có thể được gọi là upset trong môn thể thao.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích ngắn gọn về ba nghĩa chính của upset và sự khác biệt với upseting.

Mẹo Học

  • Ghi nhớ ba nghĩa: động từ (làm đau lòng/đảo lộn), tính từ (bất an/tâm trạng buồn), danh từ (kết quả bất ngờ ở thể thao).
  • be upset about vs be upset with, dùng about cho lý do.
  • upset stomach cho khó chịu ở bụng.
  • upset và upsetting không phải lúc nào cũng thay thế cho nhau.
  • Luyện với trường hợp thực tế về kế hoạch, tin tức, kết quả.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'upset'?

A.Surprised
B.Disturbed
C.Angry
D.Happy
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'upset' correctly?

A.They were upset and celebrated the victory.
B.He was upset and laughed at the joke.
C.She was upset by the amazing news.
D.I was upset and relaxed at the beach.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

What is a synonym for 'upset'?

A.Distressed
B.Pleased
C.Delighted
D.Relaxed
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is an opposite word for 'upset'?

A.Amused
B.Excited
C.Content
D.Joyful
Bước 5: Thành thạo

In what situation would someone feel upset?

A.Losing a pet
B.Winning a lottery
C.Graduating with honors
D.Having a birthday party

noi dung luyen nghe liên quan

🌱 Lite (Beginner)

🌱 Lite
Help for an Outsider

Asking for Help

2026.04.27 · 0:33 · A1 · Dialogue
Nghe ngay

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Town Culture Festival: Origins and Changes

Culture & Festivals

2026.04.14 · 1:27 · B1 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Clinic Check-in and Concerns

Health Clinic Visit

2026.03.23 · 1:12 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay
🔥 Advanced
Airport Assistance: Seat, Medical Needs, and a Disturbance

Travel · Airport

2026.03.18 · 1:17 · B1 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ