LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

legitimize - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

legitimize Ý nghĩa của Từ

  • làm cho cái gì đó hợp pháp hoặc chính đáng
  • xác thực hoặc biện minh cho cái gì đó
  • đảm bảo sự chấp nhận hoặc công nhận
Illustration for this word

legitimize Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

legitimize Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /lɪˈdʒɪtɪmaɪz/
Mỹ /lɪˈdʒɪtəˌmaɪz/
Tiết
legitimize

legitimize Từ nguyên của Từ

Từ 'legitimize' được hình thành từ gốc 'legit' có nghĩa là hợp pháp, với hậu tố '-ize' chỉ quá trình làm cho cái gì đó trở thành hợp pháp. Nó có nguồn gốc từ 'legitimus' trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hãy hình dung một thẩm phán trong phòng xử án gõ búa để tuyên bố một luật hợp lệ, mang lại cho nó một tình trạng chính thức.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Legitim hóa có nghĩa là làm cho một điều gì đó hợp pháp hoặc được xã hội thừa nhận. Thông thường thông qua các thủ tục formal như có giấy phép, đăng ký, tuân thủ quy định hoặc chứng minh bằng chứng nhằm hỗ trợ một khẳng định, từ đó người khác chấp nhận hoặc công nhận. Ngoài ra, nó còn ám chỉ việc khẳng định tính hợp lý đạo đức hoặc xã hội, không chỉ sự hợp pháp. Khác với 'hợp pháp hóa' ở nghĩa pháp lý, legitimize nhấn mạnh sự hợp pháp và được công nhận rộng rãi. Các collocations phổ biến: legitimate, legitimacy, legally, process, validation.

Lưu Ý Cách Dùng

  • • Sử dụng legitimize với một đối tượng cụ thể (dự án, tuyên bố, quy trình).
  • • Phân biệt với legalize: legitimate nhấn mạnh sự chấp nhận và xác nhận; legalize nhấn mạnh tính hợp pháp.
  • • Đối tượng thường gặp: quy trình, cơ quan, chứng nhận, tuyên bố, tổ chức.
  • • Thể hiện trong bối cảnh xác thực và công nhận formal.
  • • Các dạng bị động hữu ích: be legitimized, legitimizing.
  • • Điểm đồng bộ với legitimacy, legitimate, legally.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Nghĩ nó đồng nghĩa với hợp pháp hóa trong mọi ngữ cảnh.
  • Chỉ áp dụng cho luật pháp, không cho ý tưởng hoặc khẳng định.
  • Hiểu nhầm là chứng minh điều gì là đúng.
  • Cho rằng có thể hợp thức hóa mà không có bằng chứng hay tài liệu.
  • Chỉ dùng cho con người, không cho vật hoặc quy trình.

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Người Việt thường coi leg itimize gắn với sự thừa nhận hợp pháp và xã hội thông qua thủ tục chính thức; học viên có thể nhầm với legalize và bỏ qua yếu tố xã hội.

Mẹo Học

  • Kết hợp với process, validation và legitimacy.
  • Chủ thể nên là ví dụ cụ thể (dự án, tuyên bố).
  • Phân biệt hợp thức hóa (legitimize) và hợp pháp hóa (legalize).
  • Thực hành dạng bị động: be legitimized, legitimizing.
  • Vận dụng collocations: legitimate, legitimacy, legally, process, validation.

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'legitimize' mean?

A.To decorate something with legitimacy
B.To make something valid or lawful
C.To challenge the validity of something
D.To observe something happening
Bước 2: Cách sử dụng

Choose the correctly used sentence with 'legitimize'.

A.The lawyer tried to legitimize the contract during the negotiation.
B.She decided to legitimize her artwork by displaying it in various galleries.
C.They wanted to legitimize the rumor that had been circulating.
D.The chef's excellent review helped to legitimize his culinary skills.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'legitimize'?

A.Ignore
B.Disprove
C.Validate
D.Scrutinize
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'legitimize'?

A.Invalidate
B.Corroborate
C.Certify
D.Authorize
Bước 5: Thành thạo

Can you give an example of a real-life scenario involving this word?

A.The new policy aims to legitimize same-sex marriage in the state.
B.A judge will review the case to confirm its relevance.
C.The government is considering new laws to ensure people's rights.
D.The committee is set to finalize the research findings.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ