legitimize - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Từ 'legitimize' được hình thành từ gốc 'legit' có nghĩa là hợp pháp, với hậu tố '-ize' chỉ quá trình làm cho cái gì đó trở thành hợp pháp. Nó có nguồn gốc từ 'legitimus' trong tiếng Latinh, qua tiếng Pháp cổ trước khi vào tiếng Anh vào đầu thế kỷ 20. Hãy hình dung một thẩm phán trong phòng xử án gõ búa để tuyên bố một luật hợp lệ, mang lại cho nó một tình trạng chính thức.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLegitim hóa có nghĩa là làm cho một điều gì đó hợp pháp hoặc được xã hội thừa nhận. Thông thường thông qua các thủ tục formal như có giấy phép, đăng ký, tuân thủ quy định hoặc chứng minh bằng chứng nhằm hỗ trợ một khẳng định, từ đó người khác chấp nhận hoặc công nhận. Ngoài ra, nó còn ám chỉ việc khẳng định tính hợp lý đạo đức hoặc xã hội, không chỉ sự hợp pháp. Khác với 'hợp pháp hóa' ở nghĩa pháp lý, legitimize nhấn mạnh sự hợp pháp và được công nhận rộng rãi. Các collocations phổ biến: legitimate, legitimacy, legally, process, validation.
Người Việt thường coi leg itimize gắn với sự thừa nhận hợp pháp và xã hội thông qua thủ tục chính thức; học viên có thể nhầm với legalize và bỏ qua yếu tố xã hội.
What does 'legitimize' mean?
Choose the correctly used sentence with 'legitimize'.
Which word is most similar to 'legitimize'?
What is the opposite of 'legitimize'?
Can you give an example of a real-life scenario involving this word?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật