lengthen - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Phân tích gốc: length + -en (để làm). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'lengtha' → tiếng Pháp cổ → tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: tưởng tượng kéo một sợi thun, nó sẽ dài ra khi bạn kéo.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLengthen là một động từ có nghĩa làm cho một vật dài hơn về chiều dài hoặc tăng thời lượng của một sự việc. Nó thường gợi ý một hành động có chủ đích để gia tăng chiều dài hoặc thời gian, thay vì kéo dài ngẫu nhiên. Ví dụ có thể lengthen áo bằng cách sửa đường may để làm nó dài hơn, hoặc lengthen một cuộc họp bằng cách kéo dài lịch trình. So với từ extend hoặc prolong, lengthen nhấn mạnh sự tăng lên có thể đo được của cả chiều dài và thời lượng. Hình ảnh tâm trí là kéo dài một dây cao su cho đến khi nó dài hơn.
Với người Việt, lengthen gắn với cả chiều dài và thời lượng, nhưng thói quen dùng từ có thể khiến learners nhầm với extend hay prolong.
What does the word 'lengthen' mean?
Which of the following sentences uses 'lengthen' correctly?
Which word is most similar to 'lengthen'?
What is the opposite of 'lengthen'?
Can you think of a real-life context where something is made longer?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật