LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

leopards - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

leopards Ý nghĩa của Từ

  • một loài mèo hoang lớn có bộ lông đốm
  • một người có dấu ấn quyến rũ và thanh lịch
  • một thợ săn mạnh mẽ và nhanh nhẹn
Illustration for this word

leopards Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

leopards Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛp.əd/
Mỹ /ˈlɛp.ɚd/
Tiết
leopard

leopards Từ nguyên của Từ

Gốc: từ 'leopardus' (Hy Lạp: leōn 'sư tử' + pardus 'báo'). Nguồn gốc: tiếng Latinh 'leopardus' → tiếng Pháp cổ 'leopard' → tiếng Anh. Hình ảnh trí nhớ: Hãy tưởng tượng một con mèo có đốm đáng sợ nhảy qua khu rừng một cách duyên dáng, thể hiện sức mạnh của một con sư tử và sự lén lút của một con báo.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Leopard về cơ bản là loài mèo hoang lớn có bộ lông hoa và đốm, nổi tiếng vì sự nhanh nhẹn và khả năng ngụy trang, phân bố tại châu Phi và châu Á. Nó cũng được dùng như một phép ẩn dụ để mô tả người có sức hút và thanh lịch, hay một thợ săn mạnh mẽ trong các câu chuyện và hình ảnh thể thao. Nguồn gốc từ tiếng Latinh leopardus, qua tiếng Pháp cổ leopard và đến tiếng Anh. Hình ảnh ghi nhớ: một con báo hoa đốm di chuyển thanh thoát giữa đám cỏ cao.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Sử dụng từ leopard trong ngữ cảnh động vật hoang dã; tránh nhầm lẫn với các loài mèo lớn khác như báo đốm. Dùng các nghĩa ẩn dụ riêng biệt với nghĩa động vật. Số nhiều là leopards. Trong thời trang hay nói về họa tiết, gọi là 'in prints leopard'. Khi nói về một con cụ thể, dùng 'the leopard'.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Leopard là con lion hay hổ
  • Tất cả báo hoa đốm có hoa văn giống nhau
  • Leopard và panther là cùng một loài
  • Báo hoa đốm chỉ sống ở châu Phi
  • Các đốm trên báo hoa đốm giống nhau ở mỗi cá thể

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Trong tiếng Việt, báo hoa đốm được dùng cả cho động vật và ẩn dụ, nhưng người học hay nhầm lẫn với các loài khác như báo đen hay hổ, hoặc dùng sai trong văn phong thời trang.

Mẹo Học

  • Hình dung bộ lông hoa để phân biệt báo hoa đốm với các loài mèo lớn khác
  • Luyện tập cách dùng động vật và ẩn dụ riêng biệt
  • collocations: họa tiết báo hoa, da báo, hunter báo hoa
  • Chú ý số nhiều: leopards
  • Phân biệt báo hoa đốm với các loài khác khi thảo luận về fauna
  • Dùng động từ mô tả movement chính xác (trượt, rình rập, lẩn khuất)

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ