LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lethargy - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lethargy Ý nghĩa của Từ

  • trạng thái uể oải và không hoạt động
  • mệt mỏi cực độ hoặc thiếu năng lượng
Illustration for this word

lethargy Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lethargy Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛθ.ə.dʒi/
Mỹ /ˈlɛθ.ɑːr.dʒi/
Tiết
lethargy

lethargy Từ nguyên của Từ

Gốc 'lethargy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'lethargia', từ 'lethe' (quên lãng) và 'ergon' (công việc). Về mặt lịch sử, nó đã chuyển từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh rồi đến tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con lười quá mệt mỏi đến nỗi không suy nghĩ đến việc di chuyển—một hình ảnh sinh động của sự uể oải.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Lethargy là một trạng thái chậm chạp và thiếu năng lượng, có thể dao động từ mỏi mệt nhẹ đến mất năng lượng nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, từ này vừa chỉ sự uể oải về thể chất vừa gợi lên một mức độ thờ ơ về tinh thần. Trong y học có thể chỉ dấu bệnh lý, tác dụng phụ của thuốc hoặc rối loạn chuyển hóa; trong đời sống hàng ngày, người ta dùng để mô tả sự buồn rầu và thiếu động lực. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp lethargia, nghĩa ban đầu là quên lãng và bất động, sau được truyền vào tiếng Anh.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Lethargy mô tả cả sự chậm chạp về thể chất lẫn sự uể oải về tinh thần.
  • Đừng nhầm với mệt mỏi đơn thuần.
  • Thường đi kèm với các động từ như feel, become, suffer from hoặc experience.
  • Tính từ là lethargic.
  • Tránh dùng ngoài ngữ cảnh y học khi không phù hợp.

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Lethargy = lười biếng
  • Chỉ khi ốm mới có
  • Giống fatigue
  • Chỉ dùng trong y học
  • Phải cực kỳ mệt mỏi mới nói lethargy

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, lethargy có thể dùng trong y học hoặc trong cuộc sống hàng ngày; phân biệt mệt mỏi, chậm chạp thể chất và uể oải tinh thần là cần thiết.

Mẹo Học

  • Học các collocations phổ biến (feel, become, suffer from, experience)
  • Phân biệt lethargy với fatigue và laziness
  • Sử dụng tính từ lethargic
  • Luyện tập ngữ cảnh y khoa vs thông thường
  • Ví dụ trạng thái thể chất và trạng thái tinh thần
  • Chú ý các thành ngữ diễn đạt sự chậm chạp

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does 'lethargy' mean?

A.A feeling of excitement
B.A state of sluggishness and inactivity
C.A type of food
D.A form of exercise
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lethargy' correctly?

A.His lethargy was apparent when he decided to run a marathon.
B.The lethargy of the car engine made it run faster.
C.After a long day, she felt a wave of lethargy and decided to go to bed early.
D.They planned a lethargy party to celebrate.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'lethargy'?

A.Drowsiness
B.Vigor
C.Happiness
D.Energy
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lethargy'?

A.Excitement
B.Inactivity
C.Indifference
D.Tiredness
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where someone might feel lethargic?

A.After a long sleepless night, someone might feel very unmotivated and take a nap.
B.A student studied all night for an exam and felt energized in the morning.
C.During a fun day at the amusement park, everyone was lively and active.
D.A person just finished a marathon and is eager to run another.

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ