lethargy - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
Gốc 'lethargy' xuất phát từ tiếng Hy Lạp 'lethargia', từ 'lethe' (quên lãng) và 'ergon' (công việc). Về mặt lịch sử, nó đã chuyển từ tiếng Hy Lạp sang tiếng Latinh rồi đến tiếng Pháp cổ trước khi đến tiếng Anh. Hãy tưởng tượng một con lười quá mệt mỏi đến nỗi không suy nghĩ đến việc di chuyển—một hình ảnh sinh động của sự uể oải.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLethargy là một trạng thái chậm chạp và thiếu năng lượng, có thể dao động từ mỏi mệt nhẹ đến mất năng lượng nghiêm trọng. Trong tiếng Anh, từ này vừa chỉ sự uể oải về thể chất vừa gợi lên một mức độ thờ ơ về tinh thần. Trong y học có thể chỉ dấu bệnh lý, tác dụng phụ của thuốc hoặc rối loạn chuyển hóa; trong đời sống hàng ngày, người ta dùng để mô tả sự buồn rầu và thiếu động lực. Nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp lethargia, nghĩa ban đầu là quên lãng và bất động, sau được truyền vào tiếng Anh.
Đối với người Việt, lethargy có thể dùng trong y học hoặc trong cuộc sống hàng ngày; phân biệt mệt mỏi, chậm chạp thể chất và uể oải tinh thần là cần thiết.
What does 'lethargy' mean?
Which sentence uses 'lethargy' correctly?
Which word is most similar to 'lethargy'?
What is the opposite of 'lethargy'?
Can you think of a real-life context where someone might feel lethargic?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật