LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

lettings - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

lettings Ý nghĩa của Từ

  • quá trình cho thuê tài sản
  • đơn vị có sẵn cho thuê
  • sự cho phép để làm điều gì đó
Illustration for this word

lettings Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

lettings Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛt.ɪŋ/
Mỹ /ˈlɛt.ɪŋ/
Tiết
letting

lettings Từ nguyên của Từ

Phân tích gốc từ: 'let' (cho phép) + 'ing' (hành động). Nguồn gốc lịch sử: tiếng Anh cổ 'leutan' > tiếng Anh trung đại 'letting'. Hình ảnh ghi nhớ: Hãy tưởng tượng ai đó cầm chìa khóa của một tài sản và nói 'Tôi để bạn!' để tượng trưng cho sự cho phép và quy trình cho thuê.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What is the meaning of the word 'lettings'?

A.Opportunities to rent accommodation
B.Street food vendors
C.Public transportation services
D.Outdoor events in parks
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'lettings' correctly?

A.She found several lettings available in the city center.
B.The lettings fair was packed with vendors selling food.
C.He enjoys lettings on Sundays at the local cafe.
D.The lettings festival drew a large crowd of performers.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is the most similar to 'lettings'?

A.Purchases
B.Sales
C.Rentals
D.Donations
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'lettings'?

A.Sales
B.Vacancies
C.Lease
D.Rental agreements
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life context where 'lettings' might be relevant?

A.Many people visit open houses to explore rental options.
B.The new restaurant opened up, attracting food lovers from across the city.
C.A real estate agent provided advice on the lettings market.
D.The annual sale was sponsored by local businesses and artisans.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
After the Trip

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.09.27 · 2:44 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
The Daycare Decision

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.31 · 0:57 · B2
Nghe ngay
🔥 Advanced
Tattoos at the Table

noi dung luyen nghe Học Tiếng Anh

2025.08.29 · 3:50 · B2
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ