levelheaded - Thành Thạo Từ Này
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.
Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.
Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh
Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.
'levelheaded' có nguồn gốc từ 'level' (bằng phẳng hoặc đồng đều) và 'headed' (có đặc điểm nhất định). Từ này đã phát triển từ tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một con cú thông minh thanh thản ngồi trên một cành cây phẳng, quan sát xung quanh với sự rõ ràng và điềm tĩnh.
Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.
Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.
Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQLevelheaded mô tả một người bình tĩnh, sáng suốt và có thể suy nghĩ mạch lạc ngay cả khi đối mặt với áp lực. Nó nhấn mạnh khả năng đánh giá tình huống mà không hoảng loạn, cân nhắc các tùy chọn và kiềm chế các phản ứng bốc đồng. Trong thực tiễn, người levelheaded lắng nghe trước, đặt câu hỏi và dựa quyết định trên bằng chứng và lý trí thay vì cảm xúc. Thuật ngữ có thể áp dụng cho lãnh đạo, đồng nghiệp hoặc bất kỳ ai đối mặt với lựa chọn khó khăn, cho dù là dưới thời hạn gấp gáp hay trong một cuộc tranh luận. Khác với bình tĩnh hay điềm đạm, levelheaded nhấn mạnh phán đoán thực tế và sự ổn định theo thời gian. Người học nên chú ý đến sự nhấn mạnh của lý trí và kiểm soát bản thân.
Đối với người Việt, levelheaded được hiểu là suy nghĩ bình tĩnh dưới áp lực, không phải là không có cảm xúc; đó là sự cân bằng giữa lý trí và cảm xúc.
What does the word 'levelheaded' mean?
Which sentence uses 'levelheaded' correctly?
Which word is most similar to 'levelheaded'?
What is the opposite of 'levelheaded'?
Can you think of a real-life scenario where someone might be described as 'levelheaded'?
Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa
Tải AppCookie
Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật