LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

levelheaded - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

levelheaded Ý nghĩa của Từ

  • bình tĩnh và có lý trí
  • có khả năng suy nghĩ rõ ràng trong những tình huống khó khăn
  • hợp lý và điềm tĩnh
Illustration for this word

levelheaded Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

levelheaded Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛvəlˌhɛdɪd/
Mỹ /ˈlɛvəlˌhɛdɪd/
Tiết
levelheaded

levelheaded Từ nguyên của Từ

'levelheaded' có nguồn gốc từ 'level' (bằng phẳng hoặc đồng đều) và 'headed' (có đặc điểm nhất định). Từ này đã phát triển từ tiếng Pháp cổ và tiếng Anh trung cổ vào thế kỷ 19. Hãy tưởng tượng một con cú thông minh thanh thản ngồi trên một cành cây phẳng, quan sát xung quanh với sự rõ ràng và điềm tĩnh.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Ngữ Cảnh Thực Tế

Levelheaded mô tả một người bình tĩnh, sáng suốt và có thể suy nghĩ mạch lạc ngay cả khi đối mặt với áp lực. Nó nhấn mạnh khả năng đánh giá tình huống mà không hoảng loạn, cân nhắc các tùy chọn và kiềm chế các phản ứng bốc đồng. Trong thực tiễn, người levelheaded lắng nghe trước, đặt câu hỏi và dựa quyết định trên bằng chứng và lý trí thay vì cảm xúc. Thuật ngữ có thể áp dụng cho lãnh đạo, đồng nghiệp hoặc bất kỳ ai đối mặt với lựa chọn khó khăn, cho dù là dưới thời hạn gấp gáp hay trong một cuộc tranh luận. Khác với bình tĩnh hay điềm đạm, levelheaded nhấn mạnh phán đoán thực tế và sự ổn định theo thời gian. Người học nên chú ý đến sự nhấn mạnh của lý trí và kiểm soát bản thân.

Lưu Ý Cách Dùng

  • 1) Levelheaded có nghĩa là suy nghĩ rõ ràng khi bị áp lực
  • 2) Bao hàm sự đánh giá cân bằng, không phải là sự lạnh nhạt
  • 3) Dùng trong bối cảnh công việc hoặc khủng hoảng
  • 4) Khác với chỉ bình tĩnh ở chỗ nhấn mạnh lý lẽ thực tế
  • 5) Đi kèm quyết định với bằng chứng và câu hỏi

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Điều đó có nghĩa là không cảm thấy cảm xúc
  • Là robot hoặc lạnh lùng
  • Luôn chọn phương án an toàn
  • Đòi hỏi rời bỏ cảm xúc của người khác
  • Chỉ dành cho lãnh đạo trong khủng hoảng

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Đối với người Việt, levelheaded được hiểu là suy nghĩ bình tĩnh dưới áp lực, không phải là không có cảm xúc; đó là sự cân bằng giữa lý trí và cảm xúc.

Mẹo Học

  • Ghi chú phản ứng và lý luận ở các tình huống căng thẳng
  • Thực hành vai diễn trong bối cảnh khủng hoảng
  • So sánh levelheaded với bình tĩnh và lý trí
  • Ghi lại bằng chứng được dùng cho các quyết định
  • Xem lại các sai lầm do cảm xúc chi phối

Phương Pháp Học 5 Bước – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

Bước 1: Ý nghĩa

What does the word 'levelheaded' mean?

A.calm and sensible
B.tall and stable
C.confused and reckless
D.exciting and vibrant
Bước 2: Cách sử dụng

Which sentence uses 'levelheaded' correctly?

A.The levelheaded cat chased after the mouse swiftly.
B.He was levelheaded, and he decided to jump into the river.
C.Despite the chaos, her levelheaded nature helped resolve the situation.
D.They had a very levelheaded party with loud music and dancing.
Bước 3: Từ đồng nghĩa

Which word is most similar to 'levelheaded'?

A.hasty
B.chaotic
C.rational
D.emotional
Bước 4: Từ trái nghĩa

What is the opposite of 'levelheaded'?

A.calm
B.reckless
C.thoughtful
D.sensible
Bước 5: Thành thạo

Can you think of a real-life scenario where someone might be described as 'levelheaded'?

A.The dog barked loudly during the thunderstorm.
B.During a heated argument, she managed to keep her cool.
C.They made a levelheaded decision to go on a road trip.
D.He called his friend to share some great news.

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Gym Check-in and Class Instructions

Sports & Fitness

2026.04.17 · 1:12 · A2 · IELTS · Dialogue
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ