LexiTalk LexiTalk

Học tiếng Anh bằng lộ trình tư duy, không phải dịch.

Trang này giúp bạn không còn học thuộc các bản dịch riêng lẻ mà hiểu từ qua hình ảnh chung, tư duy người bản ngữ và các bước luyện tập thực tế.

🎙️ noi dung luyen nghe Hàng Ngày📚 Câu ví dụ & tình huống🧠 Học từ vựng

levels - Thành Thạo Từ Này

Làm chủ từ này với phương pháp học 5 bước của chúng tôi – Học tiếng Anh bằng tiếng Anh

levels Ý nghĩa của Từ

  • bề mặt phẳng và đồng đều
  • vị trí hoặc giai đoạn trong thang giá trị hoặc phát triển
  • làm cho cái gì đó phẳng hoặc đồng đều.
Illustration for this word

levels Câu ví dụ

Câu ví dụ là điểm bắt đầu để hiểu nghĩa của từ. Đừng vội học thuộc, trước hết hãy cảm nhận cách từ được dùng trong câu.

levels Ngữ Âm và Phát Âm

Phát âm
Anh /ˈlɛv.əl/
Mỹ /ˈlɛv.əl/
Tiết
level

levels Từ nguyên của Từ

Xuất phát từ 'leve' (tiếng Pháp cổ) có nghĩa là 'mịn, đều'; theo lịch sử từ tiếng Latin 'libra' (cân, thước đo). Hãy tưởng tượng một cái bàn hoàn toàn phẳng, nơi mọi thứ đều được cân bằng và đều, thể hiện sự hòa hợp và ổn định. Ý nghĩa ẩn dụ của 'nâng cấp' phản ánh trạng thái bình đẳng và công bằng này.

Lưu ý 1: Những định nghĩa và từ nguyên này không phải là định nghĩa chuẩn trong từ điển, mà là các giải thích mở rộng được cung cấp để giúp ghi nhớ và hiểu rõ hơn về ứng dụng thực tế của từ. Thông qua thông tin nền tảng này, chúng tôi cố gắng làm cho từ vựng trở nên sinh động và dễ hiểu hơn, đồng thời giúp bạn ghi nhớ ý nghĩa của chúng trong cuộc sống thực.

Lưu ý 2: LexiTalk thiết kế lộ trình học dựa trên nguyên tắc “đầu vào có thể hiểu được” trong ngôn ngữ học. Khi người học tiếp xúc với nội dung hơi vượt trình độ nhưng vẫn hiểu được nhờ ngữ cảnh, não bộ sẽ tự nhiên hấp thụ ngôn ngữ. Vì vậy chúng tôi đặt từng từ vào bối cảnh thực tế, kèm ví dụ và liên tưởng để giúp bạn hiểu và vận dụng linh hoạt.

Đọc giải thích “đầu vào có thể hiểu được” trong FAQ

Lộ trình tư duy tiếng Anh

Tôi đặt một chiếc thước thủy nhỏ lên bàn và ấn bằng ngón tay, theo dõi bong bóng di chuyển. Tôi dịch khối gỗ nhẹ nhàng, đẩy và kéo cho đến khi mép gạch phẳng phiu. Tôi nín thở, điều chỉnh grip và giữ yên, rồi để công cụ xuống. Khoảnh khắc cân bằng ấy giống như lên một mức mới, không phải lời giải thích mà là cảm giác theo tôi đến công việc tiếp theo.

Ngữ Cảnh Thực Tế

Level là từ đồng âm có thể đóng vai trò danh từ và động từ. Danh từ Level dùng để chỉ bề mặt phẳng và bằng phẳng, hoặc một mức độ trong thang giá trị hoặc sự phát triển; động từ level có nghĩa làm cho bề mặt phẳng hoặc đồng nhất chiều cao, hoặc nâng lên một cấp độ mới. Nguồn gốc từ tiếng Pháp Trung cổ leve, xuất phát từ latín libra (cân, cân bằng). Ý niệm cốt lõi là sự cân bằng, ổn định và tiến bộ.

Lưu Ý Cách Dùng

  • Nhớ rằng level là danh từ và động từ
  • Dùng cho bề mặt và cho các mức độ/phát triển
  • Cân nhắc các cụm như level up, cùng một level
  • Tránh nhầm với flat (mặt phẳng)
  • Kết hợp level với khái niệm cân bằng và tiến bộ

Hiểu Lầm Thường Gặp

  • Level chỉ là chiều cao, không phải bề mặt
  • Level up chỉ sự thăng tiến trong công việc
  • Level và flat không phải lúc nào cũng giống nhau
  • Hiểu sai ý nghĩa cấp độ với tiến bộ trừu tượng
  • Quên các cụm từ như ở cùng mức/điểm

Khác Biệt Cách Tư Duy Ngôn Ngữ

Giải thích cho người Việt rằng level vừa có nghĩa vật lý của một bề mặt phẳng vừa mang ý nghĩa ẩn dụ về sự bình đẳng và tiến bộ, và tại sao người học dễ nhầm level với các từ liên quan đến phẳng hoặc chiều cao.

Mẹo Học

  • Vẽ bản đồ tư duy mặt phẳng vs tiến bộ
  • Luyện tập danh từ và động từ trong câu của riêng bạn
  • Mỗi ngày dùng ít nhất ba cụm cố định với level
  • Chú ý vị trí từ loại và giới từ ghép
  • Ghi âm câu của bạn để nghe sự khác biệt với flat
  • Kết nối nguồn gốc từ với ý niệm cân bằng

noi dung luyen nghe liên quan

🔥 Advanced

🔥 Advanced
Social Media, Technology and Moderation

Technology & Social Media

2026.04.10 · 1:31 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Keeping Up with Social Media: Level Up Your Digital Routine

Technology & Social Media

2025.12.23 · 1:14 · B2 · IELTS
Nghe ngay
🔥 Advanced
Redevelopment and Microclimate in a City Park

Urban Development

2025.12.12 · 1:29 · B2 · IELTS
Nghe ngay

Bạn có muốn luyện tập thêm từ vựng không?

Tải ứng dụng LexiTalk để có trải nghiệm học tập cá nhân hóa

Tải App

Cookie

Chúng tôi sử dụng cookie cho chức năng thiết yếu, phân tích và quảng cáo. Bạn có thể chấp nhận, từ chối hoặc quản lý tuỳ chọn. Chính sách bảo mật

Hỗ trợ